Finance

Danh sách
Tại sao 300285 giảm 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
300285:SHE
Shandong Sinocera Functnl Mtrl Co Ltd
46,00 CN¥
-2,15%
(-1,01) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300285...
Mở
48,77 CN¥
Cao
48,78 CN¥
Thấp
45,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
51,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,85 Tr
Khối lượng
54,71 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
69,97
Cao nhất trong 52 tuần
112,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,90 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,05 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
48,77 CN¥
Cao
48,78 CN¥
Thấp
45,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
51,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,85 Tr
Khối lượng
54,71 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
69,97
Cao nhất trong 52 tuần
112,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,90 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,05 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Sinocera Functnl Mtrl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,17 N
Ngày thành lập21 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang websinocera.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,30 T
1,06 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
703,82 Tr
898,75 Tr
673,20 Tr
905,88 Tr
Chi phí doanh thu
703,82 Tr
898,75 Tr
673,20 Tr
905,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
85,96 Tr
88,74 Tr
70,29 Tr
94,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,78 Tr
160,54 Tr
140,04 Tr
181,94 Tr
Chi phí hoạt động
203,71 Tr
282,34 Tr
206,49 Tr
264,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
907,52 Tr
1,18 T
879,69 Tr
1,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
221,97 Tr
117,66 Tr
184,42 Tr
278,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,46 N
-887,85 N
-20,67 Tr
19,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
199,76 Tr
128,05 Tr
165,93 Tr
269,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
220,67 Tr
121,80 Tr
166,66 Tr
267,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,89 Tr
9,30 Tr
17,57 Tr
32,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,46%
7,26%
10,59%
11,88%
Chi phí hoạt động khác
-24,34 Tr
19,47 Tr
-5,50 Tr
-28,23 Tr
Thu nhập ròng
157,75 Tr
120,87 Tr
142,27 Tr
220,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,97%
9,31%
13,37%
15,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,14
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,27 Tr
14,71 Tr
7,51 Tr
10,72 Tr
Chi phí lãi suất
-2,77 Tr
-5,15 Tr
-4,60 Tr
-5,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,50 Tr
9,56 Tr
2,91 Tr
5,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
299,09 Tr
197,05 Tr
263,81 Tr
364,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-350,57 N
-
711,39 N
Các ứng dụng của Google