Finance

Danh sách
Tại sao 300284 tăng 4,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
300284:SHE
JSTI Group Co Ltd
5,32 CN¥
+4,93%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300284...
Mở
5,09 CN¥
Cao
5,38 CN¥
Thấp
5,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,20 Tr
Khối lượng
32,70 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
869,28
Cao nhất trong 52 tuần
9,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,86 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
7 N
Mở
5,09 CN¥
Cao
5,38 CN¥
Thấp
5,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,20 Tr
Khối lượng
32,70 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
869,28
Cao nhất trong 52 tuần
9,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,86 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JSTI Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsti.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
992,95 Tr
1,40 T
870,53 Tr
894,31 Tr
Giá vốn hàng bán
712,19 Tr
912,58 Tr
672,93 Tr
575,36 Tr
Chi phí doanh thu
712,19 Tr
912,58 Tr
672,93 Tr
575,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,43 Tr
76,06 Tr
36,61 Tr
40,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,87 Tr
180,64 Tr
113,03 Tr
140,40 Tr
Chi phí hoạt động
200,65 Tr
649,12 Tr
94,16 Tr
316,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
912,84 Tr
1,56 T
767,09 Tr
891,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,11 Tr
-161,95 Tr
103,44 Tr
2,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,08 Tr
42,60 Tr
-7,02 Tr
-32,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,39 Tr
-41,98 Tr
49,41 Tr
41,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,46 Tr
-169,11 Tr
92,56 Tr
-16,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,12 Tr
10,39 Tr
4,33 Tr
7,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,15%
-24,76%
8,76%
17,72%
Chi phí hoạt động khác
-12,73 Tr
32,21 Tr
13,74 Tr
12,19 Tr
Thu nhập ròng
-16,36 Tr
-55,52 Tr
41,12 Tr
38,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,65%
-3,97%
4,72%
4,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,63 Tr
23,03 Tr
16,75 Tr
17,19 Tr
Chi phí lãi suất
-19,77 Tr
-19,49 Tr
-20,60 Tr
-21,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,86 Tr
3,54 Tr
-3,85 Tr
-3,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
114,57 Tr
-138,43 Tr
126,95 Tr
25,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,93 Tr
-2,08 Tr
-
34,92 N
Các ứng dụng của Google