Finance

Danh sách
300283:SHE
Wenzhou Hongfeng Electrical Alloy Co Ltd
11,28 CN¥
+0,09%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 11:18:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300283...
Mở
11,55 CN¥
Cao
11,55 CN¥
Thấp
11,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,09 Tr
Khối lượng
13,83 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
45,08
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,46 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
496,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,55 CN¥
Cao
11,55 CN¥
Thấp
11,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,09 Tr
Khối lượng
13,83 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
45,08
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,46 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
496,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wenzhou Hongfeng Electrical Alloy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập11 thg 9, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwzhf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
944,74 Tr
1,43 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
891,20 Tr
827,53 Tr
1,23 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
891,20 Tr
827,53 Tr
1,23 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,10 Tr
15,64 Tr
29,18 Tr
28,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,28 Tr
33,83 Tr
41,46 Tr
37,77 Tr
Chi phí hoạt động
59,53 Tr
65,54 Tr
68,28 Tr
78,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
950,74 Tr
893,06 Tr
1,30 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,28 Tr
51,68 Tr
130,47 Tr
18,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,11 Tr
-4,50 Tr
-2,53 Tr
3,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,72 Tr
21,46 Tr
68,17 Tr
46,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,03 Tr
30,88 Tr
113,05 Tr
-1,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-228,18 N
23,00 Tr
19,36 Tr
19,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,13%
107,18%
28,40%
42,29%
Chi phí hoạt động khác
-10,88 Tr
19,34 Tr
823,14 N
7,85 Tr
Thu nhập ròng
15,60 Tr
13,39 Tr
56,30 Tr
36,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,52%
1,42%
3,94%
2,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
507,72 N
40,85 N
36,80 N
151,68 N
Chi phí lãi suất
-28,29 Tr
-19,83 Tr
-14,93 Tr
-19,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,79 Tr
-19,79 Tr
-14,89 Tr
-19,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,40 Tr
81,84 Tr
160,63 Tr
53,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,11 N
-404,61 N
-
-11,03 N
Các ứng dụng của Google