Finance

Danh sách
Tại sao 300281 tăng 3,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
300281:SHE
Guangdong Jinming Machinery Co Ltd
6,88 CN¥
+3,15%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300281...
Mở
6,80 CN¥
Cao
7,03 CN¥
Thấp
6,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,23 Tr
Khối lượng
7,40 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,92 Tr
Số nhân viên
494
Mở
6,80 CN¥
Cao
7,03 CN¥
Thấp
6,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,23 Tr
Khối lượng
7,40 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,92 Tr
Số nhân viên
494
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Jinming Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên494
Ngày thành lập1 thg 12, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjmjj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,50 Tr
105,86 Tr
112,83 Tr
121,29 Tr
Giá vốn hàng bán
85,87 Tr
104,46 Tr
89,33 Tr
109,72 Tr
Chi phí doanh thu
85,87 Tr
104,46 Tr
89,33 Tr
109,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,87 Tr
8,12 Tr
3,92 Tr
4,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,42 Tr
19,02 Tr
10,10 Tr
10,62 Tr
Chi phí hoạt động
16,40 Tr
28,32 Tr
15,78 Tr
15,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,27 Tr
132,77 Tr
105,11 Tr
124,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,23 Tr
-26,92 Tr
7,71 Tr
-3,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
254,87 N
-245,33 N
-1,32 Tr
1,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
940,08 N
-15,29 Tr
6,75 Tr
3,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,58 Tr
-25,86 Tr
7,48 Tr
-4,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-755,22 N
-2,86 Tr
1,86 Tr
302,27 N
Thuế suất hiệu dụng
-80,34%
18,67%
27,57%
9,61%
Chi phí hoạt động khác
666,74 N
1,13 Tr
983,26 N
1,01 Tr
Thu nhập ròng
1,70 Tr
-12,44 Tr
4,89 Tr
2,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,59%
-11,75%
4,33%
2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,33 Tr
1,98 Tr
1,09 Tr
576,58 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,33 Tr
1,98 Tr
1,09 Tr
576,58 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,48 Tr
-18,77 Tr
15,86 Tr
4,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
964,27 N
-
11,35 N
Các ứng dụng của Google