Finance

Danh sách
Tại sao 300279 giảm 3,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
300279:SHE
Wuxi Hodgen Technology Co Ltd
5,16 CN¥
-3,55%
(-0,19) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300279...
Mở
5,26 CN¥
Cao
5,29 CN¥
Thấp
5,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,79 Tr
Khối lượng
11,46 Tr
Chỉ số P/E
68,18
Cao nhất trong 52 tuần
11,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,62 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
489,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,26 CN¥
Cao
5,29 CN¥
Thấp
5,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,79 Tr
Khối lượng
11,46 Tr
Chỉ số P/E
68,18
Cao nhất trong 52 tuần
11,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,62 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
489,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Hodgen Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập14 thg 8, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
402,92 Tr
506,27 Tr
391,25 Tr
364,18 Tr
Giá vốn hàng bán
314,37 Tr
438,58 Tr
333,41 Tr
305,03 Tr
Chi phí doanh thu
314,37 Tr
438,58 Tr
333,41 Tr
305,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,75 Tr
23,54 Tr
19,64 Tr
23,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,87 Tr
15,84 Tr
22,45 Tr
23,09 Tr
Chi phí hoạt động
34,50 Tr
60,02 Tr
39,86 Tr
53,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,87 Tr
498,60 Tr
373,27 Tr
359,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,05 Tr
7,67 Tr
17,98 Tr
5,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-631,60 N
722,35 N
-4,37 Tr
4,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,38 Tr
2,82 Tr
11,20 Tr
7,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,28 Tr
-1,64 Tr
13,27 Tr
196,53 N
Chi phí thuế thu nhập
4,90 Tr
3,38 Tr
1,00 Tr
1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,56%
119,53%
8,95%
19,13%
Chi phí hoạt động khác
-13,39 Tr
12,85 Tr
2,97 Tr
1,70 Tr
Thu nhập ròng
21,61 Tr
-782,27 N
10,29 Tr
5,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,36%
-0,15%
2,63%
1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,05 Tr
-
908,48 N
188,99 N
Chi phí lãi suất
-2,13 Tr
-6,69 Tr
-1,25 Tr
-528,60 N
Chi phí lãi suất ròng
11,92 Tr
-6,69 Tr
-344,29 N
-339,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,85 Tr
14,98 Tr
25,30 Tr
12,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,42 N
9,39 N
-
10,35 N
Các ứng dụng của Google