Finance

Danh sách
300278:SHE
Huachangda Intelligent Eqpmnt Grp Co Ltd
3,26 CN¥
+1,87%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300278...
Mở
3,25 CN¥
Cao
3,34 CN¥
Thấp
3,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,66 Tr
Khối lượng
15,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,19 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
1 N
Mở
3,25 CN¥
Cao
3,34 CN¥
Thấp
3,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,66 Tr
Khối lượng
15,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,19 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huachangda Intelligent Eqpmnt Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập27 thg 2, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhcd-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
779,59 Tr
1,11 T
677,11 Tr
572,13 Tr
Giá vốn hàng bán
682,64 Tr
1,06 T
597,83 Tr
521,05 Tr
Chi phí doanh thu
682,64 Tr
1,06 T
597,83 Tr
521,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,49 Tr
20,37 Tr
14,80 Tr
10,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,90 Tr
66,98 Tr
65,04 Tr
59,65 Tr
Chi phí hoạt động
74,38 Tr
118,62 Tr
66,01 Tr
65,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
757,02 Tr
1,18 T
663,83 Tr
586,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,57 Tr
-66,06 Tr
13,28 Tr
-14,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,94 Tr
3,08 Tr
-8,64 Tr
7,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,56 Tr
-48,66 Tr
10,97 Tr
-14,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,87 Tr
-59,83 Tr
7,62 Tr
-19,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,28 Tr
23,52 Tr
9,35 Tr
5,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,27%
-48,35%
85,28%
-40,03%
Chi phí hoạt động khác
-4,87 Tr
6,04 Tr
-231,68 N
1,22 Tr
Thu nhập ròng
9,28 Tr
-72,27 Tr
1,59 Tr
-20,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,19%
-6,50%
0,23%
-3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,24 Tr
11,89 Tr
3,52 Tr
1,22 Tr
Chi phí lãi suất
-1,16 Tr
-314,25 N
-542,35 N
-785,54 N
Chi phí lãi suất ròng
3,07 Tr
11,58 Tr
2,98 Tr
438,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,61 Tr
-59,30 Tr
20,03 Tr
-7,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,22 N
271,48 N
-
-74,70 N
Các ứng dụng của Google