Finance

Danh sách
300277:SHE
Hangzhou Turbine Power Group Co Ltd
12,30 CN¥
+1,23%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300277...
Mở
12,38 CN¥
Cao
12,58 CN¥
Thấp
12,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,83 Tr
Khối lượng
18,02 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
72,61
Cao nhất trong 52 tuần
26,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,07 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
157
Mở
12,38 CN¥
Cao
12,58 CN¥
Thấp
12,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,83 Tr
Khối lượng
18,02 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
72,61
Cao nhất trong 52 tuần
26,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,07 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
157
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Turbine Power Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên157
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhtc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
-3,63 T
1,30 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
-2,75 T
960,88 Tr
1,12 T
Chi phí doanh thu
1,08 T
-2,75 T
960,88 Tr
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
71,44 Tr
-200,60 Tr
82,38 Tr
93,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,52 Tr
-583,59 Tr
198,48 Tr
212,74 Tr
Chi phí hoạt động
250,25 Tr
-790,05 Tr
269,91 Tr
370,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
-3,54 T
1,23 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,75 Tr
-87,53 Tr
72,80 Tr
90,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,22 Tr
4,46 Tr
-12,87 Tr
7,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-42,99 Tr
-138,76 Tr
160,62 Tr
185,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,55 Tr
-170,61 Tr
82,91 Tr
159,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,19 Tr
-34,84 Tr
26,14 Tr
16,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,76%
25,11%
16,27%
8,97%
Chi phí hoạt động khác
-66,24 Tr
55,38 Tr
-22,83 Tr
20,60 Tr
Thu nhập ròng
-30,06 Tr
-120,74 Tr
84,88 Tr
169,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,18%
3,33%
6,51%
10,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,57 Tr
7,93 Tr
26,69 Tr
89,77 Tr
Chi phí lãi suất
-4,55 Tr
-95,47 Tr
-3,72 Tr
-3,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,02 Tr
-87,54 Tr
22,97 Tr
86,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,86 Tr
-87,30 Tr
73,04 Tr
144,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
545,00 N
-99,94 N
-
-83,94 Tr
Các ứng dụng của Google