Finance

Danh sách
300274:SHE
Sungrow Power Supply Co Ltd
76,86 CN¥
+1,00%
(+0,76) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300274...
Mở
78,10 CN¥
Cao
79,46 CN¥
Thấp
76,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
159,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,69 Tr
Khối lượng
36,74 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
0,33 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,42
Cao nhất trong 52 tuần
209,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75,12 CN¥
EPS
5,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
19 N
Mở
78,10 CN¥
Cao
79,46 CN¥
Thấp
76,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
159,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,69 Tr
Khối lượng
36,74 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
0,33 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,42
Cao nhất trong 52 tuần
209,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75,12 CN¥
EPS
5,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sungrow is a publicly listed Chinese solar photovoltaic inverter manufacturing company headquartered in Hefei, Anhui, China. Wikipedia
Giới thiệu về Sungrow Power Supply Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhHợp Phì, An Huy, Trung Quốc
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,87 T
22,78 T
15,56 T
15,35 T
Giá vốn hàng bán
14,05 T
18,77 T
10,38 T
9,67 T
Chi phí doanh thu
14,05 T
18,77 T
10,38 T
9,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,14 T
1,03 T
974,26 Tr
1,12 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 T
1,74 T
1,34 T
1,53 T
Chi phí hoạt động
2,71 T
3,14 T
2,23 T
2,82 T
Tổng chi phí hoạt động
16,76 T
21,91 T
12,62 T
12,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,11 T
876,53 Tr
2,94 T
2,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
146,20 Tr
-381,91 Tr
-401,20 Tr
239,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,21 T
1,68 T
2,66 T
3,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,12 T
780,44 Tr
2,76 T
2,92 T
Chi phí thuế thu nhập
1,09 T
101,06 Tr
411,75 Tr
769,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,87%
6,02%
15,49%
20,91%
Chi phí hoạt động khác
-77,21 Tr
-101,70 Tr
-131,58 Tr
-46,17 Tr
Thu nhập ròng
4,15 T
1,58 T
2,29 T
2,97 T
Biên lợi nhuận ròng
18,13%
6,94%
14,72%
19,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,92
0,71
0,98
1,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
275,83 Tr
306,60 Tr
264,18 Tr
454,13 Tr
Chi phí lãi suất
-82,41 Tr
-73,77 Tr
-47,50 Tr
-55,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
193,42 Tr
232,84 Tr
216,68 Tr
398,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,29 T
1,14 T
3,21 T
3,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,19 Tr
-2,23 Tr
-
-1,64 Tr
Các ứng dụng của Google