Finance

Danh sách
300272:SHE
Canature Health Technology Co Ltd
5,76 CN¥
-0,35%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300272...
Mở
5,84 CN¥
Cao
5,97 CN¥
Thấp
5,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,83 Tr
Khối lượng
6,98 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
127,74
Cao nhất trong 52 tuần
9,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
611,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,84 CN¥
Cao
5,97 CN¥
Thấp
5,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,83 Tr
Khối lượng
6,98 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
127,74
Cao nhất trong 52 tuần
9,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
611,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Canature Health Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập27 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
466,32 Tr
485,31 Tr
417,61 Tr
503,51 Tr
Giá vốn hàng bán
286,29 Tr
316,85 Tr
256,79 Tr
282,60 Tr
Chi phí doanh thu
286,29 Tr
316,85 Tr
256,79 Tr
282,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,32 Tr
33,76 Tr
17,42 Tr
19,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,80 Tr
123,95 Tr
97,51 Tr
114,79 Tr
Chi phí hoạt động
115,48 Tr
164,36 Tr
113,91 Tr
138,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
401,76 Tr
481,21 Tr
370,70 Tr
421,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,55 Tr
4,10 Tr
46,91 Tr
82,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,90 Tr
1,94 Tr
-12,62 Tr
12,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,64 Tr
-32,98 Tr
18,73 Tr
69,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,23 Tr
-18,50 Tr
28,37 Tr
69,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,82 Tr
6,40 Tr
5,91 Tr
16,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,65%
-19,41%
31,56%
24,20%
Chi phí hoạt động khác
-3,59 Tr
6,03 Tr
432,14 N
1,62 Tr
Thu nhập ròng
25,21 Tr
-39,34 Tr
5,34 Tr
35,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
-8,11%
1,28%
6,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,18 Tr
7,73 Tr
4,77 Tr
7,81 Tr
Chi phí lãi suất
-9,21 Tr
-19,27 Tr
-10,69 Tr
-9,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,03 Tr
-11,55 Tr
-5,92 Tr
-1,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,39 Tr
19,28 Tr
62,10 Tr
97,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,46 N
135,60 N
-
-541,34 N
Các ứng dụng của Google