Finance

Danh sách
Tại sao 300265 tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
300265:SHE
Jiangsu Tongguang lctrnc Wr&Cbl C Ltd
11,12 CN¥
+2,11%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300265...
Mở
11,08 CN¥
Cao
11,44 CN¥
Thấp
11,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,04 Tr
Khối lượng
15,03 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
26,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
467,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,08 CN¥
Cao
11,44 CN¥
Thấp
11,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,04 Tr
Khối lượng
15,03 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
26,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
467,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Tongguang lctrnc Wr&Cbl C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtgjt.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
682,15 Tr
633,94 Tr
499,29 Tr
742,31 Tr
Giá vốn hàng bán
578,34 Tr
550,38 Tr
429,84 Tr
667,97 Tr
Chi phí doanh thu
578,34 Tr
550,38 Tr
429,84 Tr
667,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,45 Tr
30,67 Tr
20,19 Tr
32,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,19 Tr
39,25 Tr
36,57 Tr
44,19 Tr
Chi phí hoạt động
94,12 Tr
79,38 Tr
55,91 Tr
96,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
672,46 Tr
629,76 Tr
485,75 Tr
764,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,69 Tr
4,19 Tr
13,54 Tr
-22,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,61 Tr
3,95 Tr
-1,38 Tr
2,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,49 Tr
11,56 Tr
7,74 Tr
-24,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,10 Tr
1,62 Tr
10,35 Tr
-25,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,42 Tr
9,63 Tr
2,51 Tr
-3,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-75,65%
83,29%
32,42%
12,54%
Chi phí hoạt động khác
-3,40 Tr
-4,96 Tr
-3,77 Tr
1,29 Tr
Thu nhập ròng
14,44 Tr
35,55 N
4,01 Tr
-23,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,12%
0,01%
0,80%
-3,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
425,07 N
1,20 Tr
85,55 N
347,57 N
Chi phí lãi suất
-4,09 Tr
-5,40 Tr
-1,90 Tr
-2,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,67 Tr
-4,21 Tr
-1,81 Tr
-2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,26 Tr
28,45 Tr
37,81 Tr
4,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
229,42 N
1,02 Tr
-
-20,98 N
Các ứng dụng của Google