Finance

Danh sách
300261:SHE
ABA Chemicals Corp
4,63 CN¥
+0,65%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300261...
Mở
4,63 CN¥
Cao
4,77 CN¥
Thấp
4,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,59 Tr
Khối lượng
8,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,27 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
963,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,63 CN¥
Cao
4,77 CN¥
Thấp
4,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,59 Tr
Khối lượng
8,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,27 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
963,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ABA Chemicals, also known as Abachem, is a Chinese chemical manufacturing company headquartered in Taicang. The company was founded in 2006 as Suzhou ABA Chemicals, and is traded on the Shenzhen Stock Exchange as 300261. The company provides contract development and manufacturing services to the pharmaceutical, biotechnological, and agrochemical industries. It offers various services for the production of fine chemicals; intermediates; and active pharmaceutical ingredients. The company also provides unnatural amino acids, pyrazoles, triazoles, and azaindoles, as well as producing an intermediate of API Levetiracetam for the treatment of epilepsy. The company is also involved in pesticide manufacturing intermediates, and acquired the Chinese firm Shanghai Puyi Chemical to consolidate its position in this market. It also acquired Amino Chemicals, a pharmaceutical API intermediate manufacturer and member of the Dipharma Group, in 2017; Amino is based on Malta and was established in 1992. ABA and Dipharma began a working partnership in the 1980s, which provided Dipharma access to the Chinese pharmaceutical market. Wikipedia
Giới thiệu về ABA Chemicals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập13 thg 1, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webabachem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,69 Tr
310,82 Tr
303,59 Tr
293,25 Tr
Giá vốn hàng bán
248,45 Tr
300,89 Tr
286,91 Tr
289,14 Tr
Chi phí doanh thu
248,45 Tr
300,89 Tr
286,91 Tr
289,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,18 Tr
28,68 Tr
20,19 Tr
22,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,48 Tr
37,47 Tr
41,02 Tr
41,59 Tr
Chi phí hoạt động
81,42 Tr
103,89 Tr
62,77 Tr
66,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
329,87 Tr
404,78 Tr
349,68 Tr
355,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,82 Tr
-93,96 Tr
-46,09 Tr
-62,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,52 Tr
-16,13 Tr
-10,85 Tr
9,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,79 Tr
-177,93 Tr
-73,15 Tr
-115,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,61 Tr
-124,19 Tr
-66,74 Tr
-83,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,44 Tr
-6,13 Tr
-14,24 Tr
-13,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
123,57%
3,45%
19,47%
11,32%
Chi phí hoạt động khác
2,79 Tr
-849,91 N
2,71 Tr
3,05 Tr
Thu nhập ròng
1,75 Tr
-152,59 Tr
-57,58 Tr
-101,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,52%
-49,09%
-18,97%
-34,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,04 Tr
-
568,87 N
77,43 N
Chi phí lãi suất
-9,72 Tr
-15,90 Tr
-10,37 Tr
-13,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,68 Tr
-15,90 Tr
-9,80 Tr
-13,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,18 Tr
-59,20 Tr
-11,33 Tr
-28,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
110,13 N
-161,52 N
-
-258,93 N
Các ứng dụng của Google