Finance

Danh sách
Tại sao 300260 tăng 4,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
300260:SHE
Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co
49,51 CN¥
+4,21%
(+2,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300260...
Mở
48,52 CN¥
Cao
51,35 CN¥
Thấp
48,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,93 Tr
Khối lượng
30,76 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
118,66
Cao nhất trong 52 tuần
107,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,01 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
48,52 CN¥
Cao
51,35 CN¥
Thấp
48,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,93 Tr
Khối lượng
30,76 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
118,66
Cao nhất trong 52 tuần
107,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,01 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,18 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
845,27 Tr
743,13 Tr
767,95 Tr
777,88 Tr
Giá vốn hàng bán
649,42 Tr
549,49 Tr
597,43 Tr
585,26 Tr
Chi phí doanh thu
649,42 Tr
549,49 Tr
597,43 Tr
585,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,79 Tr
45,17 Tr
29,99 Tr
24,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,48 Tr
95,67 Tr
74,56 Tr
82,18 Tr
Chi phí hoạt động
123,59 Tr
162,61 Tr
108,28 Tr
103,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
773,01 Tr
712,10 Tr
705,71 Tr
688,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,26 Tr
31,02 Tr
62,24 Tr
89,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,25 N
-452,71 N
-4,27 Tr
2,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,48 Tr
28,15 Tr
56,14 Tr
58,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,16 Tr
21,72 Tr
45,92 Tr
71,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,48 Tr
-1,15 Tr
3,88 Tr
12,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,39%
-4,09%
6,92%
20,94%
Chi phí hoạt động khác
-1,46 Tr
1,83 Tr
3,62 Tr
-3,72 Tr
Thu nhập ròng
37,14 Tr
29,84 Tr
52,85 Tr
47,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,39%
4,01%
6,88%
6,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,42 Tr
719,19 N
2,03 Tr
Chi phí lãi suất
-6,72 Tr
-21,78 Tr
-12,78 Tr
-13,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,72 Tr
-13,36 Tr
-12,06 Tr
-10,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
104,57 Tr
70,32 Tr
101,54 Tr
132,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-297,30 N
1,31 Tr
-
587,99 N
Các ứng dụng của Google