Finance

Danh sách
Tại sao 300258 tăng 2,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
300258:SHE
Jiangsu Pacific Precision Forging Co Ltd
8,18 CN¥
+2,76%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300258...
Mở
8,05 CN¥
Cao
8,28 CN¥
Thấp
7,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,37 Tr
Khối lượng
7,50 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
133,92
Cao nhất trong 52 tuần
17,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,93 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
585,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,05 CN¥
Cao
8,28 CN¥
Thấp
7,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,37 Tr
Khối lượng
7,50 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
133,92
Cao nhất trong 52 tuần
17,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,93 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
585,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Pacific Precision Forging Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,29 N
Ngày thành lập9 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webppforging.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
504,93 Tr
546,84 Tr
447,48 Tr
437,01 Tr
Giá vốn hàng bán
387,49 Tr
435,60 Tr
341,45 Tr
361,02 Tr
Chi phí doanh thu
387,49 Tr
435,60 Tr
341,45 Tr
361,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,16 Tr
23,70 Tr
32,26 Tr
30,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,54 Tr
54,31 Tr
42,92 Tr
43,22 Tr
Chi phí hoạt động
64,11 Tr
103,10 Tr
75,81 Tr
82,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
451,60 Tr
538,70 Tr
417,26 Tr
443,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,33 Tr
8,14 Tr
30,22 Tr
-6,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,93 Tr
-1,59 Tr
-24,00 Tr
22,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,13 Tr
46,59 Tr
5,90 Tr
-26,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,48 Tr
-3,27 Tr
4,84 Tr
-29,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,56 Tr
10,75 Tr
2,89 Tr
3,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,31%
23,07%
49,04%
-11,79%
Chi phí hoạt động khác
-12,78 Tr
26,01 Tr
1,54 Tr
10,15 Tr
Thu nhập ròng
31,28 Tr
36,66 Tr
2,94 Tr
-30,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,20%
6,70%
0,66%
-6,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,07 Tr
6,87 Tr
7,39 Tr
9,17 Tr
Chi phí lãi suất
-10,12 Tr
-11,83 Tr
-8,76 Tr
-10,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 Tr
-4,97 Tr
-1,38 Tr
-1,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
134,77 Tr
95,29 Tr
117,36 Tr
88,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-354,89 N
-10,17 Tr
-
410,69 N
Các ứng dụng của Google