Finance

Danh sách
Tại sao 300257 tăng 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
300257:SHE
Kaishan Group Co Ltd
14,57 CN¥
+2,61%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300257...
Mở
14,40 CN¥
Cao
14,88 CN¥
Thấp
14,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,91 Tr
Khối lượng
9,59 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,66
Cao nhất trong 52 tuần
38,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,67 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
993,64 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
14,40 CN¥
Cao
14,88 CN¥
Thấp
14,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,91 Tr
Khối lượng
9,59 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,66
Cao nhất trong 52 tuần
38,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,67 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
993,64 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaishan Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,74 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,28 T
1,17 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
743,21 Tr
899,65 Tr
773,08 Tr
859,65 Tr
Chi phí doanh thu
743,21 Tr
899,65 Tr
773,08 Tr
859,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,13 Tr
38,60 Tr
26,49 Tr
31,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,50 Tr
177,81 Tr
155,07 Tr
176,41 Tr
Chi phí hoạt động
213,05 Tr
237,78 Tr
197,90 Tr
243,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
956,25 Tr
1,14 T
970,97 Tr
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
233,83 Tr
145,73 Tr
199,28 Tr
216,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,90 Tr
477,11 N
-18,87 Tr
10,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
135,16 Tr
74,86 Tr
101,20 Tr
142,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,97 Tr
73,55 Tr
101,47 Tr
113,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,05 Tr
15,03 Tr
21,59 Tr
30,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,05%
20,07%
21,34%
21,54%
Chi phí hoạt động khác
14,80 Tr
23,32 Tr
16,06 Tr
21,74 Tr
Thu nhập ròng
113,59 Tr
60,10 Tr
79,66 Tr
111,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,54%
4,68%
6,81%
8,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,22 Tr
26,84 Tr
9,35 Tr
9,20 Tr
Chi phí lãi suất
-93,41 Tr
-83,31 Tr
-85,98 Tr
-82,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,19 Tr
-56,47 Tr
-76,63 Tr
-72,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
334,83 Tr
261,55 Tr
315,11 Tr
340,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
673,08 N
-1,45 Tr
-
-268,71 N
Các ứng dụng của Google