Finance

Danh sách
300256:SHE
Jiangxi Firstar Panel Technology Co Ltd
2,46 CN¥
-0,40%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300256...
Mở
2,50 CN¥
Cao
2,53 CN¥
Thấp
2,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,86 Tr
Khối lượng
17,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,27 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2,50 CN¥
Cao
2,53 CN¥
Thấp
2,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,86 Tr
Khối lượng
17,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,27 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Firstar Panel Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,74 N
Ngày thành lập25 thg 9, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
506,31 Tr
318,96 Tr
287,75 Tr
363,83 Tr
Giá vốn hàng bán
440,13 Tr
289,10 Tr
265,76 Tr
335,77 Tr
Chi phí doanh thu
440,13 Tr
289,10 Tr
265,76 Tr
335,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,15 Tr
16,42 Tr
12,36 Tr
16,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,81 Tr
36,62 Tr
30,50 Tr
41,86 Tr
Chi phí hoạt động
40,31 Tr
68,85 Tr
42,64 Tr
59,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
480,44 Tr
357,96 Tr
308,40 Tr
395,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,87 Tr
-39,00 Tr
-20,65 Tr
-31,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-241,24 N
-5,94 Tr
-2,51 Tr
1,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,47 Tr
-18,76 Tr
-15,71 Tr
-16,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,97 Tr
36,11 Tr
-22,91 Tr
-20,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,73 Tr
7,50 Tr
3,34 Tr
-1,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
70,03%
-39,95%
-21,28%
10,65%
Chi phí hoạt động khác
-9,19 Tr
13,79 Tr
1,47 Tr
1,57 Tr
Thu nhập ròng
3,70 Tr
-25,96 Tr
-18,51 Tr
-13,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
-8,14%
-6,43%
-3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
935,52 N
83,81 Tr
914,67 N
15,08 Tr
Chi phí lãi suất
-603,96 N
-309,05 N
-668,51 N
-730,80 N
Chi phí lãi suất ròng
331,56 N
83,50 Tr
246,16 N
14,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,94 Tr
-19,31 Tr
-961,16 N
-19,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,49 Tr
5,12 Tr
-
-4,80 Tr
Các ứng dụng của Google