Finance

Danh sách
Tại sao 300253 giảm 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
300253:SHE
Winning Health Technology Group Co Ltd
6,87 CN¥
-2,28%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300253...
Mở
7,16 CN¥
Cao
7,21 CN¥
Thấp
6,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,22 Tr
Khối lượng
52,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,47 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 T
Số nhân viên
6 N
Mở
7,16 CN¥
Cao
7,21 CN¥
Thấp
6,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,22 Tr
Khối lượng
52,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,47 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Winning Health Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,57 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
456,65 Tr
810,36 Tr
397,46 Tr
596,96 Tr
Giá vốn hàng bán
385,44 Tr
495,68 Tr
275,15 Tr
384,47 Tr
Chi phí doanh thu
385,44 Tr
495,68 Tr
275,15 Tr
384,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
116,78 Tr
92,72 Tr
80,50 Tr
91,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,48 Tr
173,62 Tr
90,05 Tr
178,00 Tr
Chi phí hoạt động
125,55 Tr
414,30 Tr
122,93 Tr
398,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
510,99 Tr
909,98 Tr
398,07 Tr
783,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-54,34 Tr
-99,61 Tr
-615,71 N
-186,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,75 Tr
45,15 Tr
-195,59 N
-6,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-157,41 Tr
-121,53 Tr
-13,44 Tr
-215,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-92,35 Tr
-71,78 Tr
-16,20 Tr
-209,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-32,47 Tr
14,88 Tr
-12,10 Tr
-23,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,63%
-12,25%
90,03%
10,82%
Chi phí hoạt động khác
-37,22 Tr
18,42 Tr
-11,74 Tr
-18,34 Tr
Thu nhập ròng
-123,42 Tr
-132,50 Tr
14,03 Tr
-190,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-27,03%
-16,35%
3,53%
-31,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 Tr
901,98 N
2,32 Tr
766,26 N
Chi phí lãi suất
-17,10 Tr
-18,22 Tr
-17,71 Tr
-17,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,27 Tr
-17,32 Tr
-15,39 Tr
-16,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-48,61 Tr
-94,57 Tr
4,42 Tr
-181,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,70 Tr
-3,05 Tr
-
-192,80 N
Các ứng dụng của Google