Finance

Danh sách
300252:SHE
Kingsignal Technology Co Ltd
10,24 CN¥
+0,20%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300252...
Mở
10,44 CN¥
Cao
10,54 CN¥
Thấp
10,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,41 Tr
Khối lượng
15,06 Tr
Chỉ số P/E
198,37
Cao nhất trong 52 tuần
19,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,76 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
684,21 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
10,44 CN¥
Cao
10,54 CN¥
Thấp
10,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,41 Tr
Khối lượng
15,06 Tr
Chỉ số P/E
198,37
Cao nhất trong 52 tuần
19,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,76 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
684,21 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kingsignal Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,26 N
Ngày thành lập2 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkingsignal.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
652,44 Tr
623,46 Tr
673,82 Tr
814,98 Tr
Giá vốn hàng bán
519,93 Tr
506,72 Tr
545,88 Tr
671,31 Tr
Chi phí doanh thu
519,93 Tr
506,72 Tr
545,88 Tr
671,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,62 Tr
63,03 Tr
45,88 Tr
49,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,20 Tr
71,68 Tr
67,28 Tr
78,75 Tr
Chi phí hoạt động
126,00 Tr
148,56 Tr
115,62 Tr
134,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
645,93 Tr
655,27 Tr
661,50 Tr
806,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,51 Tr
-31,82 Tr
12,32 Tr
8,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,81 Tr
6,28 Tr
-15,67 Tr
8,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,04 Tr
-6,85 Tr
14,52 Tr
594,28 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,91 Tr
-31,65 Tr
22,13 Tr
-12,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,20 Tr
-9,44 Tr
-1,34 Tr
-1,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
83,29%
137,84%
-9,21%
-261,40%
Chi phí hoạt động khác
1,73 Tr
8,11 Tr
869,45 N
5,41 Tr
Thu nhập ròng
2,73 Tr
6,46 Tr
21,13 Tr
3,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,42%
1,04%
3,14%
0,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,88 Tr
21,65 Tr
40,25 Tr
3,34 Tr
Chi phí lãi suất
-13,17 Tr
-18,14 Tr
-14,77 Tr
-15,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,29 Tr
3,51 Tr
25,48 Tr
-12,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,40 Tr
5,91 Tr
50,05 Tr
46,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
388,50 N
160,04 N
-
1,77 Tr
Các ứng dụng của Google