Finance

Danh sách
300249:SHE
Yimikang Tech Group Co Ltd
11,36 CN¥
-0,70%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300249...
Mở
11,63 CN¥
Cao
11,71 CN¥
Thấp
11,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,72 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Chỉ số P/E
136,95
Cao nhất trong 52 tuần
20,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,05 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,43 Tr
Số nhân viên
948
Mở
11,63 CN¥
Cao
11,71 CN¥
Thấp
11,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,72 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Chỉ số P/E
136,95
Cao nhất trong 52 tuần
20,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,05 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,43 Tr
Số nhân viên
948
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yimikang Tech Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên948
Ngày thành lập12 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
327,04 Tr
387,92 Tr
417,32 Tr
501,53 Tr
Giá vốn hàng bán
267,67 Tr
321,61 Tr
347,85 Tr
424,37 Tr
Chi phí doanh thu
267,67 Tr
321,61 Tr
347,85 Tr
424,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,65 Tr
14,69 Tr
12,57 Tr
16,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,11 Tr
41,26 Tr
28,25 Tr
29,03 Tr
Chi phí hoạt động
45,79 Tr
54,45 Tr
58,02 Tr
63,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
313,46 Tr
376,06 Tr
405,87 Tr
487,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,58 Tr
11,86 Tr
11,45 Tr
13,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,56 Tr
-3,96 Tr
-848,74 N
1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,54 Tr
2,38 Tr
6,03 Tr
8,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,72 Tr
4,92 Tr
7,13 Tr
9,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-131,33 N
-393,70 N
-3,29 Tr
-3,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,05%
-16,55%
-54,63%
-43,95%
Chi phí hoạt động khác
-1,99 Tr
-373,85 N
-581,23 N
-349,25 N
Thu nhập ròng
12,73 Tr
2,95 Tr
9,38 Tr
11,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
0,76%
2,25%
2,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
188,76 N
49,75 N
20,68 N
41,77 N
Chi phí lãi suất
-4,61 Tr
-1,54 Tr
-3,47 Tr
-3,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,42 Tr
-1,49 Tr
-3,45 Tr
-3,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,53 Tr
13,80 Tr
13,40 Tr
16,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-204,92 N
1,49 Tr
-
21,12 N
Các ứng dụng của Google