Finance

Danh sách
Tại sao 300244 giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
300244:SHE
Dian Diagnostics Group Co Ltd
18,63 CN¥
-2,56%
(-0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300244...
Mở
19,51 CN¥
Cao
20,03 CN¥
Thấp
18,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,44 Tr
Khối lượng
39,09 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,59
Cao nhất trong 52 tuần
33,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,48 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
624,98 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
19,51 CN¥
Cao
20,03 CN¥
Thấp
18,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,44 Tr
Khối lượng
39,09 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,59
Cao nhất trong 52 tuần
33,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,48 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
624,98 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dian Diagnostics Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,46 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdazd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,63 T
2,53 T
2,25 T
2,53 T
Giá vốn hàng bán
1,79 T
1,89 T
1,58 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
1,79 T
1,89 T
1,58 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,03 Tr
85,08 Tr
50,73 Tr
43,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
480,84 Tr
501,52 Tr
377,04 Tr
397,18 Tr
Chi phí hoạt động
622,46 Tr
497,93 Tr
466,89 Tr
443,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,41 T
2,39 T
2,05 T
2,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
214,69 Tr
137,87 Tr
195,37 Tr
311,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,80 Tr
7,19 Tr
-7,48 Tr
27,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
165,29 Tr
-19,90 Tr
154,68 Tr
280,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
181,15 Tr
101,77 Tr
159,52 Tr
304,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,48 Tr
16,51 Tr
50,47 Tr
63,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,62%
-82,94%
32,63%
22,78%
Chi phí hoạt động khác
-10,20 Tr
32,71 Tr
10,25 Tr
7,39 Tr
Thu nhập ròng
46,43 Tr
-12,65 Tr
64,37 Tr
167,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,77%
-0,50%
2,86%
6,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,37 Tr
14,04 Tr
4,38 Tr
2,20 Tr
Chi phí lãi suất
-32,19 Tr
-52,54 Tr
-32,74 Tr
-29,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,82 Tr
-38,49 Tr
-28,37 Tr
-27,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
310,17 Tr
209,25 Tr
266,74 Tr
396,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,18 Tr
182,54 N
-
679,44 N
Các ứng dụng của Google