Finance

Danh sách
Tại sao 300243 giảm 3,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
300243:SHE
Shandong Ruifeng Chemical Co Ltd
17,10 CN¥
-3,82%
(-0,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300243...
Mở
18,19 CN¥
Cao
18,30 CN¥
Thấp
16,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,43 Tr
Khối lượng
22,34 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
53,86
Cao nhất trong 52 tuần
24,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,75 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,56 Tr
Số nhân viên
973
Mở
18,19 CN¥
Cao
18,30 CN¥
Thấp
16,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,43 Tr
Khối lượng
22,34 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
53,86
Cao nhất trong 52 tuần
24,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,75 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,56 Tr
Số nhân viên
973
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Ruifeng Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên973
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
464,03 Tr
498,96 Tr
521,87 Tr
575,06 Tr
Giá vốn hàng bán
380,40 Tr
432,87 Tr
429,26 Tr
464,77 Tr
Chi phí doanh thu
380,40 Tr
432,87 Tr
429,26 Tr
464,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,76 Tr
3,10 Tr
1,45 Tr
2,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,54 Tr
58,42 Tr
55,10 Tr
53,78 Tr
Chi phí hoạt động
57,32 Tr
59,53 Tr
56,80 Tr
60,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
437,72 Tr
492,39 Tr
486,06 Tr
525,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,31 Tr
6,57 Tr
35,80 Tr
49,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
716,87 N
-1,60 Tr
-2,63 Tr
2,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,39 Tr
-3,99 Tr
24,96 Tr
43,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,49 Tr
-5,45 Tr
24,85 Tr
42,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,97 Tr
-9,89 Tr
4,93 Tr
4,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,82%
247,64%
19,75%
11,29%
Chi phí hoạt động khác
246,72 N
-1,23 Tr
-1,43 Tr
316,03 N
Thu nhập ròng
13,57 Tr
5,96 Tr
20,24 Tr
38,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,92%
1,19%
3,88%
6,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 Tr
858,53 N
892,42 N
522,20 N
Chi phí lãi suất
-11,09 Tr
-10,50 Tr
-10,33 Tr
-4,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,82 Tr
-9,64 Tr
-9,44 Tr
-3,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,52 Tr
30,35 Tr
59,59 Tr
73,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google