Finance

Danh sách
300242:SHE
Jiayun Technology Inc
3,85 CN¥
-1,79%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300242...
Mở
4,00 CN¥
Cao
4,04 CN¥
Thấp
3,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,16 Tr
Khối lượng
18,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,69 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
634,56 Tr
Số nhân viên
494
Mở
4,00 CN¥
Cao
4,04 CN¥
Thấp
3,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,16 Tr
Khối lượng
18,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,69 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
634,56 Tr
Số nhân viên
494
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiayun Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên494
Ngày thành lập22 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
497,42 Tr
183,83 Tr
218,13 Tr
251,95 Tr
Giá vốn hàng bán
468,80 Tr
166,11 Tr
192,39 Tr
222,09 Tr
Chi phí doanh thu
468,80 Tr
166,11 Tr
192,39 Tr
222,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,45 Tr
38,95 Tr
31,18 Tr
35,59 Tr
Chi phí hoạt động
35,63 Tr
35,18 Tr
31,71 Tr
35,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
504,43 Tr
201,29 Tr
224,10 Tr
257,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,01 Tr
-17,46 Tr
-5,96 Tr
-5,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,33 Tr
3,01 Tr
-68,45 N
-739,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-226,10 N
-11,23 Tr
-6,36 Tr
-6,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,45 Tr
-7,29 Tr
-6,39 Tr
-6,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-82,52 N
-180,97 N
32,83 N
17,91 N
Thuế suất hiệu dụng
36,50%
1,61%
-0,52%
-0,27%
Chi phí hoạt động khác
15,57 N
141,93 N
31,31 N
121,69 N
Thu nhập ròng
-188,17 N
-6,37 Tr
-5,99 Tr
-7,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,04%
-3,46%
-2,75%
-2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,10 Tr
7,15 Tr
77,69 N
58,93 N
Chi phí lãi suất
-274,18 N
-
-193,28 N
-463,60 N
Chi phí lãi suất ròng
11,82 Tr
7,15 Tr
-115,59 N
-404,67 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,72 Tr
-17,18 Tr
-5,69 Tr
-5,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
171,85 N
-329,47 N
-
-137,28 N
Các ứng dụng của Google