Finance

Danh sách
Tại sao 300236 tăng 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
300236:SHE
Shanghai Sinyang Smcndctr Mtls Co Ltd
75,10 CN¥
+2,96%
(+2,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300236...
Mở
74,20 CN¥
Cao
78,35 CN¥
Thấp
74,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,51 Tr
Khối lượng
7,11 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
61,61
Cao nhất trong 52 tuần
136,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
52,30 CN¥
EPS
1,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
74,20 CN¥
Cao
78,35 CN¥
Thấp
74,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,51 Tr
Khối lượng
7,11 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
61,61
Cao nhất trong 52 tuần
136,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
52,30 CN¥
EPS
1,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Sinyang Smcndctr Mtls Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
497,03 Tr
543,00 Tr
577,32 Tr
621,26 Tr
Giá vốn hàng bán
296,66 Tr
324,53 Tr
333,78 Tr
365,58 Tr
Chi phí doanh thu
296,66 Tr
324,53 Tr
333,78 Tr
365,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,02 Tr
78,58 Tr
71,64 Tr
91,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,75 Tr
65,90 Tr
66,25 Tr
67,16 Tr
Chi phí hoạt động
105,50 Tr
182,76 Tr
123,11 Tr
167,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
402,16 Tr
507,29 Tr
456,89 Tr
533,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,87 Tr
35,72 Tr
120,43 Tr
88,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,04 Tr
855,13 N
-567,51 N
225,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
82,91 Tr
81,86 Tr
118,84 Tr
96,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,21 Tr
46,54 Tr
119,87 Tr
85,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,95 Tr
-7,70 Tr
15,03 Tr
-12,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,97%
-9,41%
12,65%
-13,21%
Chi phí hoạt động khác
-33,36 Tr
32,41 Tr
-15,06 Tr
4,68 Tr
Thu nhập ròng
77,82 Tr
89,55 Tr
103,69 Tr
109,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,66%
16,49%
17,96%
17,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
14,49 Tr
2,58 Tr
2,51 Tr
Chi phí lãi suất
-3,14 Tr
-3,06 Tr
-2,57 Tr
-4,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-289,67 N
11,43 Tr
7,80 N
-2,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,17 Tr
66,91 Tr
151,62 Tr
121,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,00
-48,53 N
-
158,98 N
Các ứng dụng của Google