Finance

Danh sách
300234:SHE
Zhejiang Kaier New Materials Co Ltd
10,87 CN¥
+1,12%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300234...
Mở
10,92 CN¥
Cao
11,30 CN¥
Thấp
10,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,65 Tr
Khối lượng
12,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
503,17 Tr
Số nhân viên
470
Mở
10,92 CN¥
Cao
11,30 CN¥
Thấp
10,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,65 Tr
Khối lượng
12,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
503,17 Tr
Số nhân viên
470
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Kaier New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên470
Ngày thành lập29 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjke.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,27 Tr
108,01 Tr
48,70 Tr
50,38 Tr
Giá vốn hàng bán
54,64 Tr
98,92 Tr
39,25 Tr
39,51 Tr
Chi phí doanh thu
54,64 Tr
98,92 Tr
39,25 Tr
39,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,45 Tr
3,84 Tr
2,24 Tr
2,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,78 Tr
18,60 Tr
11,15 Tr
11,95 Tr
Chi phí hoạt động
13,23 Tr
25,00 Tr
815,48 N
21,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,87 Tr
123,92 Tr
40,07 Tr
60,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,40 Tr
-15,91 Tr
8,63 Tr
-10,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,14 Tr
5,37 Tr
-1,06 Tr
1,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,22 Tr
-31,22 Tr
8,44 Tr
-6,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,88 Tr
-8,91 Tr
10,25 Tr
-8,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
573,23 N
-1,47 Tr
2,06 Tr
-1,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,21%
4,71%
24,37%
17,30%
Chi phí hoạt động khác
1,04 Tr
1,04 Tr
-90,22 N
1,44 Tr
Thu nhập ròng
8,98 Tr
-29,62 Tr
3,89 Tr
-5,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,43%
-27,42%
7,98%
-10,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,09 Tr
2,54 Tr
2,88 Tr
2,32 Tr
Chi phí lãi suất
-
-112,01 N
-201,17 N
-293,72 N
Chi phí lãi suất ròng
3,09 Tr
2,43 Tr
2,68 Tr
2,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,13 Tr
-7,56 Tr
16,97 Tr
-4,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,90 N
457,46 N
-
212,58 N
Các ứng dụng của Google