Finance

Danh sách
Tại sao 300232 giảm 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
300232:SHE
Unilumin Group Co Ltd
5,15 CN¥
-2,83%
(-0,15) 1 ngày
15 thg 10, 14:29:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300232...
Mở
5,18 CN¥
Cao
5,26 CN¥
Thấp
5,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,79 Tr
Khối lượng
10,14 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,67 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
5 N
Mở
5,18 CN¥
Cao
5,26 CN¥
Thấp
5,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,79 Tr
Khối lượng
10,14 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,67 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unilumin Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,34 N
Ngày thành lập26 thg 10, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
2,47 T
1,40 T
2,15 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
2,05 T
1,07 T
1,61 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
2,05 T
1,07 T
1,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
100,11 Tr
105,72 Tr
82,08 Tr
90,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
329,17 Tr
391,78 Tr
310,23 Tr
337,27 Tr
Chi phí hoạt động
497,67 Tr
519,21 Tr
371,25 Tr
487,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,89 T
2,57 T
1,45 T
2,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,73 Tr
-98,67 Tr
-45,40 Tr
54,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,10 Tr
-82,84 Tr
-73,15 Tr
90,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,04 Tr
-34,47 Tr
-107,55 Tr
138,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,43 Tr
-140,38 Tr
-110,21 Tr
79,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,43 Tr
28,16 Tr
-20,95 Tr
21,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
83,97%
-81,69%
19,48%
15,32%
Chi phí hoạt động khác
-6,52 Tr
45,86 Tr
-171,84 N
21,03 Tr
Thu nhập ròng
5,00 Tr
-62,99 Tr
-82,96 Tr
115,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,25%
-2,55%
-5,92%
5,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 Tr
2,43 Tr
11,38 Tr
67,72 Tr
Chi phí lãi suất
-4,27 Tr
-7,93 Tr
-3,05 Tr
-4,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,08 Tr
-5,49 Tr
8,33 Tr
63,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,35 Tr
-37,29 Tr
15,98 Tr
114,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,31 Tr
-4,57 Tr
-
1,28 Tr
Các ứng dụng của Google