Finance

Danh sách
Tại sao 300228 tăng 6,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
300228:SHE
Zhangjiagang Furui Special Equip Co Ltd
6,65 CN¥
+6,74%
(+0,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300228...
Mở
6,32 CN¥
Cao
7,18 CN¥
Thấp
6,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,69 Tr
Khối lượng
32,66 Tr
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,99
Cao nhất trong 52 tuần
13,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
597,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,32 CN¥
Cao
7,18 CN¥
Thấp
6,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,69 Tr
Khối lượng
32,66 Tr
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,99
Cao nhất trong 52 tuần
13,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
597,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhangjiagang Furui Special Equip Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập5 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
988,63 Tr
786,19 Tr
793,10 Tr
639,84 Tr
Giá vốn hàng bán
741,46 Tr
569,08 Tr
631,20 Tr
555,43 Tr
Chi phí doanh thu
741,46 Tr
569,08 Tr
631,20 Tr
555,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,20 Tr
29,55 Tr
18,04 Tr
26,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,35 Tr
88,02 Tr
46,39 Tr
41,32 Tr
Chi phí hoạt động
102,23 Tr
115,49 Tr
74,87 Tr
70,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
843,70 Tr
684,57 Tr
706,07 Tr
626,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,93 Tr
101,62 Tr
87,03 Tr
13,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,43 Tr
-2,95 Tr
-9,15 Tr
4,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,72 Tr
100,21 Tr
79,66 Tr
15,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,18 Tr
96,65 Tr
79,77 Tr
7,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,16 Tr
11,01 Tr
10,81 Tr
2,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,77%
10,99%
13,58%
15,30%
Chi phí hoạt động khác
4,26 Tr
9,84 Tr
3,94 Tr
-401,50 N
Thu nhập ròng
88,90 Tr
68,07 Tr
56,98 Tr
6,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,99%
8,66%
7,18%
1,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 Tr
2,88 Tr
2,59 Tr
2,63 Tr
Chi phí lãi suất
-1,74 Tr
-
-690,64 N
-365,67 N
Chi phí lãi suất ròng
-83,57 N
2,88 Tr
1,90 Tr
2,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
182,61 Tr
140,35 Tr
125,76 Tr
49,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
488,81 N
-368,57 N
-
-1,62 Tr
Các ứng dụng của Google