Finance

Danh sách
300226:SHE
Shanghai Ganglian E-Commerce Holdings
17,31 CN¥
+0,12%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300226...
Mở
17,51 CN¥
Cao
17,65 CN¥
Thấp
17,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,91 Tr
Khối lượng
11,74 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
30,24
Cao nhất trong 52 tuần
27,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,48 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
382,47 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
17,51 CN¥
Cao
17,65 CN¥
Thấp
17,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,91 Tr
Khối lượng
11,74 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
30,24
Cao nhất trong 52 tuần
27,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,48 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
382,47 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Ganglian E-Commerce Holdings
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập30 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,93 T
13,38 T
17,52 T
21,00 T
Giá vốn hàng bán
22,68 T
13,14 T
17,29 T
20,70 T
Chi phí doanh thu
22,68 T
13,14 T
17,29 T
20,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,86 Tr
14,55 Tr
21,69 Tr
20,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,16 Tr
158,24 Tr
121,85 Tr
136,51 Tr
Chi phí hoạt động
177,83 Tr
212,69 Tr
147,44 Tr
186,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,85 T
13,35 T
17,44 T
20,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,71 Tr
27,34 Tr
80,35 Tr
115,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,71 Tr
6,52 Tr
-1,95 Tr
1,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,66 Tr
104,31 Tr
122,14 Tr
133,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,33 Tr
77,33 Tr
112,23 Tr
117,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,46 Tr
33,75 Tr
28,73 Tr
20,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,42%
32,35%
23,53%
15,16%
Chi phí hoạt động khác
29,79 Tr
31,44 Tr
29,59 Tr
37,67 Tr
Thu nhập ròng
49,08 Tr
45,21 Tr
53,02 Tr
71,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,21%
0,34%
0,30%
0,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,62 Tr
44,90 Tr
35,82 Tr
5,01 Tr
Chi phí lãi suất
-12,12 Tr
-
-1,99 Tr
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,50 Tr
44,90 Tr
33,83 Tr
3,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,19 Tr
32,93 Tr
85,94 Tr
121,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,96 Tr
-5,76 Tr
-
-217,19 N
Các ứng dụng của Google