Finance

Danh sách
Tại sao 300225 giảm 2,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
300225:SHE
Shanghai Kinlita Chemical Co., Ltd
7,71 CN¥
-2,77%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300225...
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,15 CN¥
Thấp
7,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,08 Tr
Khối lượng
16,71 Tr
Chỉ số P/E
206,26
Cao nhất trong 52 tuần
10,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,43 Tr
Số nhân viên
536
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,15 CN¥
Thấp
7,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,08 Tr
Khối lượng
16,71 Tr
Chỉ số P/E
206,26
Cao nhất trong 52 tuần
10,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,43 Tr
Số nhân viên
536
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Kinlita Chemical Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên536
Ngày thành lập30 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webknt.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,74 Tr
237,32 Tr
210,19 Tr
228,65 Tr
Giá vốn hàng bán
138,17 Tr
161,68 Tr
141,38 Tr
164,51 Tr
Chi phí doanh thu
138,17 Tr
161,68 Tr
141,38 Tr
164,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,81 Tr
12,76 Tr
13,15 Tr
13,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,13 Tr
58,43 Tr
33,98 Tr
47,82 Tr
Chi phí hoạt động
53,93 Tr
74,28 Tr
54,65 Tr
66,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
192,10 Tr
235,96 Tr
196,02 Tr
230,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,65 Tr
1,36 Tr
14,17 Tr
-2,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,05 Tr
-718,68 N
-227,43 N
-37,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,45 Tr
2,68 Tr
16,40 Tr
-4,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,50 Tr
161,94 N
13,54 Tr
-2,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,49 Tr
3,84 Tr
3,28 Tr
1,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,86%
143,40%
19,98%
-38,14%
Chi phí hoạt động khác
-958,47 N
2,16 Tr
564,88 N
717,87 N
Thu nhập ròng
8,89 Tr
-683,02 N
14,38 Tr
-4,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,48%
-0,29%
6,84%
-2,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
599,75 N
386,50 N
50,12 N
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,08 Tr
-791,55 N
-603,49 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-479,51 N
-405,05 N
-553,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,12 Tr
7,06 Tr
19,87 Tr
3,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
230,77 N
-560,20 N
-
39,43 N
Các ứng dụng của Google