Finance

Danh sách
300224:SHE
Yantai Zhenghai Magnetic Material Co Ltd
10,41 CN¥
+0,39%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300224...
Mở
10,53 CN¥
Cao
10,68 CN¥
Thấp
10,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,31 Tr
Khối lượng
8,39 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,74
Cao nhất trong 52 tuần
19,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,23 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
930,70 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,53 CN¥
Cao
10,68 CN¥
Thấp
10,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,31 Tr
Khối lượng
8,39 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,74
Cao nhất trong 52 tuần
19,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,23 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
930,70 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yantai Zhenghai Magnetic Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,32 N
Ngày thành lập6 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webzhmag.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,92 T
2,06 T
1,36 T
2,09 T
Giá vốn hàng bán
1,59 T
1,88 T
1,19 T
1,87 T
Chi phí doanh thu
1,59 T
1,88 T
1,19 T
1,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
118,10 Tr
94,11 Tr
82,77 Tr
70,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,38 Tr
42,67 Tr
33,78 Tr
39,54 Tr
Chi phí hoạt động
143,26 Tr
161,84 Tr
110,42 Tr
126,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
2,04 T
1,30 T
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,60 Tr
20,51 Tr
63,36 Tr
96,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,17 Tr
-29,21 Tr
-23,84 Tr
22,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
124,66 Tr
82,34 Tr
42,77 Tr
95,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,79 Tr
13,91 Tr
46,24 Tr
84,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,41 Tr
5,13 Tr
-4,41 Tr
5,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,55%
6,23%
-10,31%
5,72%
Chi phí hoạt động khác
-13,24 Tr
20,03 Tr
1,11 Tr
12,42 Tr
Thu nhập ròng
114,85 Tr
79,40 Tr
47,05 Tr
89,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,00%
3,86%
3,45%
4,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,51 Tr
6,43 Tr
6,75 Tr
10,83 Tr
Chi phí lãi suất
-8,60 Tr
-
-43,06 N
-68,11 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 Tr
6,43 Tr
6,71 Tr
10,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
220,82 Tr
64,78 Tr
107,63 Tr
145,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,41 N
-
-
-165,28 N
Các ứng dụng của Google