Finance

Danh sách
300223:SHE
Ingenic Semiconductor Co., Ltd.
100,52 CN¥
-0,02%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300223...
Mở
103,45 CN¥
Cao
104,44 CN¥
Thấp
99,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,20 Tr
Khối lượng
19,93 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,50
Cao nhất trong 52 tuần
279,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
76,50 CN¥
EPS
2,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
483,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
103,45 CN¥
Cao
104,44 CN¥
Thấp
99,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,20 Tr
Khối lượng
19,93 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,50
Cao nhất trong 52 tuần
279,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
76,50 CN¥
EPS
2,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
483,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ingenic Semiconductor is a Chinese fabless semiconductor company based in Beijing, China founded in 2005. They purchased licenses for the MIPS architecture instruction sets in 2009 and design CPU-microarchitectures based on them. They also design system on a chip products including their CPUs and licensed semiconductor intellectual property blocks from third parties, such as Vivante Corporation, commission the fabrication of integrated circuits at semiconductor fabrication plants and sell them. Wikipedia
Giới thiệu về Ingenic Semiconductor Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập15 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,30 T
1,56 T
2,40 T
Giá vốn hàng bán
775,56 Tr
935,26 Tr
881,40 Tr
1,08 T
Chi phí doanh thu
775,56 Tr
935,26 Tr
881,40 Tr
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
177,89 Tr
185,86 Tr
171,90 Tr
210,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
174,83 Tr
119,52 Tr
148,60 Tr
166,27 Tr
Chi phí hoạt động
345,66 Tr
315,63 Tr
321,93 Tr
380,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,25 T
1,20 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,17 Tr
53,62 Tr
356,43 Tr
941,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,90 Tr
-36,58 Tr
-8,16 Tr
5,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,13 Tr
139,51 Tr
363,51 Tr
975,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,68 Tr
78,89 Tr
374,87 Tr
968,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,83 Tr
7,26 Tr
43,16 Tr
96,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,46%
5,20%
11,87%
9,87%
Chi phí hoạt động khác
-7,06 Tr
10,24 Tr
1,43 Tr
3,86 Tr
Thu nhập ròng
41,19 Tr
131,92 Tr
318,98 Tr
878,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,47%
10,11%
20,45%
36,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,02 Tr
44,43 Tr
26,80 Tr
28,91 Tr
Chi phí lãi suất
-209,95 N
-163,91 N
-198,14 N
-159,46 N
Chi phí lãi suất ròng
21,81 Tr
44,27 Tr
26,60 Tr
28,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,92 Tr
95,77 Tr
398,59 Tr
981,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,17 Tr
-24,13 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google