Finance

Danh sách
300221:SHE
Guangdong Silver Age Sci &Tech Co Ltd
11,80 CN¥
-0,59%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300221...
Mở
12,24 CN¥
Cao
12,28 CN¥
Thấp
11,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,41 Tr
Khối lượng
14,30 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,22
Cao nhất trong 52 tuần
19,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,24 CN¥
Cao
12,28 CN¥
Thấp
11,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,41 Tr
Khối lượng
14,30 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,22
Cao nhất trong 52 tuần
19,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Silver Age Sci &Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập8 thg 8, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websilverage.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
567,13 Tr
544,23 Tr
583,55 Tr
702,81 Tr
Giá vốn hàng bán
439,85 Tr
428,83 Tr
459,64 Tr
562,15 Tr
Chi phí doanh thu
439,85 Tr
428,83 Tr
459,64 Tr
562,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,22 Tr
29,19 Tr
28,40 Tr
32,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,19 Tr
58,04 Tr
55,66 Tr
45,53 Tr
Chi phí hoạt động
74,17 Tr
90,15 Tr
87,14 Tr
81,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
514,02 Tr
518,98 Tr
546,78 Tr
643,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,11 Tr
25,24 Tr
36,77 Tr
59,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,18 Tr
1,79 Tr
-2,25 Tr
1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,76 Tr
29,99 Tr
41,27 Tr
61,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,84 Tr
18,47 Tr
32,56 Tr
54,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
949,55 N
2,66 Tr
2,00 Tr
5,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,45%
8,88%
4,85%
8,88%
Chi phí hoạt động khác
1,65 Tr
2,28 Tr
1,86 Tr
114,67 N
Thu nhập ròng
36,94 Tr
26,01 Tr
38,42 Tr
54,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,51%
4,78%
6,58%
7,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,02 N
119,92 N
34,34 N
21,62 N
Chi phí lãi suất
-1,86 Tr
-4,12 Tr
-1,99 Tr
-1,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,80 Tr
-4,00 Tr
-1,96 Tr
-1,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,82 Tr
39,39 Tr
50,92 Tr
72,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,59 N
-276,36 N
-
-6,41 Tr
Các ứng dụng của Google