Finance

Danh sách
300220:SHE
Wuhan Golden Laser Co Ltd
10,68 CN¥
+1,91%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300220...
Mở
10,64 CN¥
Cao
11,06 CN¥
Thấp
10,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 Tr
Khối lượng
3,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,20 Tr
Số nhân viên
294
Mở
10,64 CN¥
Cao
11,06 CN¥
Thấp
10,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 Tr
Khối lượng
3,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,20 Tr
Số nhân viên
294
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Golden Laser Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên294
Ngày thành lập11 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,45 Tr
73,24 Tr
53,14 Tr
61,68 Tr
Giá vốn hàng bán
44,90 Tr
54,98 Tr
38,91 Tr
45,12 Tr
Chi phí doanh thu
44,90 Tr
54,98 Tr
38,91 Tr
45,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,14 Tr
5,34 Tr
3,22 Tr
3,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,66 Tr
13,89 Tr
12,02 Tr
13,81 Tr
Chi phí hoạt động
17,14 Tr
19,06 Tr
15,90 Tr
18,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,04 Tr
74,05 Tr
54,82 Tr
63,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
411,92 N
-808,77 N
-1,67 Tr
-1,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,24 Tr
-1,44 Tr
-562,63 N
404,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
377,96 N
1,29 Tr
-2,39 Tr
-2,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,16 N
-1,44 Tr
-2,51 Tr
-2,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,73 N
567,84 N
21,46 N
-156,32 N
Thuế suất hiệu dụng
9,72%
44,06%
-0,90%
6,76%
Chi phí hoạt động khác
506,51 N
-144,72 N
357,26 N
619,07 N
Thu nhập ròng
-259,87 N
502,72 N
-2,66 Tr
-2,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,42%
0,69%
-5,01%
-3,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
278,92 N
265,81 N
282,85 N
271,54 N
Chi phí lãi suất
-549,20 N
-554,95 N
-556,71 N
-516,29 N
Chi phí lãi suất ròng
-270,28 N
-289,14 N
-273,86 N
-244,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,19 Tr
643,72 N
-220,30 N
-717,88 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
96,83 N
-281,04 N
-
-
Các ứng dụng của Google