Finance

Danh sách
300218:SHE
Anhui Anli Material Technology Co Ltd
12,20 CN¥
+1,67%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300218...
Mở
12,15 CN¥
Cao
12,38 CN¥
Thấp
12,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
1,85 Tr
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,79
Cao nhất trong 52 tuần
18,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,11 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,99 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
12,15 CN¥
Cao
12,38 CN¥
Thấp
12,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
1,85 Tr
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,79
Cao nhất trong 52 tuần
18,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,11 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,99 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Anli Material Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,33 N
Ngày thành lập12 thg 7, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
579,28 Tr
593,58 Tr
520,48 Tr
599,85 Tr
Giá vốn hàng bán
436,15 Tr
496,04 Tr
401,96 Tr
473,21 Tr
Chi phí doanh thu
436,15 Tr
496,04 Tr
401,96 Tr
473,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,20 Tr
25,43 Tr
37,90 Tr
33,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,55 Tr
66,35 Tr
55,37 Tr
57,82 Tr
Chi phí hoạt động
98,10 Tr
100,57 Tr
99,71 Tr
89,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
534,25 Tr
596,61 Tr
501,67 Tr
562,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,04 Tr
-3,03 Tr
18,81 Tr
37,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-491,10 N
-483,07 N
-4,29 Tr
-3,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,07 Tr
10,06 Tr
11,35 Tr
24,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,09 Tr
-6,25 Tr
13,79 Tr
25,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-755,70 N
-461,72 N
5,16 Tr
-3,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,60%
-4,59%
45,49%
-13,51%
Chi phí hoạt động khác
-8,54 Tr
11,58 Tr
1,04 Tr
3,50 Tr
Thu nhập ròng
28,13 Tr
9,97 Tr
5,60 Tr
27,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,86%
1,68%
1,08%
4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
633,30 N
405,15 N
604,54 N
1,02 Tr
Chi phí lãi suất
-182,12 N
-2,35 Tr
-1,34 Tr
-1,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
451,17 N
-1,95 Tr
-735,23 N
-454,49 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,69 Tr
21,03 Tr
42,87 Tr
61,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-604,25 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google