Finance

Danh sách
300215:SHE
Suzhou Electrical Aprts Sci Acdmy Co Ltd
6,29 CN¥
+0,16%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300215...
Mở
6,37 CN¥
Cao
6,41 CN¥
Thấp
6,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,85 Tr
Khối lượng
7,89 Tr
Chỉ số P/E
79,03
Cao nhất trong 52 tuần
11,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,25 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
749,09 Tr
Số nhân viên
967
Mở
6,37 CN¥
Cao
6,41 CN¥
Thấp
6,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,85 Tr
Khối lượng
7,89 Tr
Chỉ số P/E
79,03
Cao nhất trong 52 tuần
11,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,25 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
749,09 Tr
Số nhân viên
967
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Electrical Aprts Sci Acdmy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên967
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webdqjc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
137,51 Tr
173,86 Tr
121,86 Tr
152,90 Tr
Giá vốn hàng bán
92,58 Tr
98,32 Tr
84,19 Tr
85,92 Tr
Chi phí doanh thu
92,58 Tr
98,32 Tr
84,19 Tr
85,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,64 Tr
11,16 Tr
10,52 Tr
10,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,63 Tr
39,79 Tr
21,38 Tr
24,35 Tr
Chi phí hoạt động
36,97 Tr
60,80 Tr
33,96 Tr
40,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
129,54 Tr
159,12 Tr
118,15 Tr
126,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,97 Tr
14,74 Tr
3,70 Tr
26,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,31 Tr
635,37 N
-129,48 N
95,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,00 Tr
27,26 Tr
2,37 Tr
28,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,97 Tr
22,50 Tr
2,18 Tr
25,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,69 Tr
-2,92 Tr
443,59 N
4,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,75%
-10,71%
18,69%
14,33%
Chi phí hoạt động khác
-272,28 N
6,61 Tr
1,26 Tr
3,93 Tr
Thu nhập ròng
3,19 Tr
29,98 Tr
2,03 Tr
24,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
17,24%
1,67%
15,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
448,46 N
9,97 Tr
738,33 N
923,14 N
Chi phí lãi suất
-3,14 Tr
-2,73 Tr
-2,13 Tr
-1,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,69 Tr
7,24 Tr
-1,39 Tr
-554,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,69 Tr
78,99 Tr
67,95 Tr
85,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
398,00
-398,00
-
57,00
Các ứng dụng của Google