Finance

Danh sách
300212:SHE
Beijing E-hualu Information Tech Co Ltd
7,32 CN¥
-0,68%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300212...
Mở
7,45 CN¥
Cao
7,50 CN¥
Thấp
7,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,32 Tr
Khối lượng
4,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,97 CN¥
EPS
-3,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
719,89 Tr
Số nhân viên
840
Mở
7,45 CN¥
Cao
7,50 CN¥
Thấp
7,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,32 Tr
Khối lượng
4,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,97 CN¥
EPS
-3,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
719,89 Tr
Số nhân viên
840
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing E-hualu Information Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên840
Ngày thành lập30 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webehualu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,85 Tr
50,58 Tr
110,89 Tr
78,20 Tr
Giá vốn hàng bán
107,58 Tr
288,90 Tr
101,82 Tr
105,42 Tr
Chi phí doanh thu
107,58 Tr
288,90 Tr
101,82 Tr
105,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,37 Tr
7,85 Tr
5,56 Tr
16,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,39 Tr
93,25 Tr
66,71 Tr
68,14 Tr
Chi phí hoạt động
140,01 Tr
1,11 T
39,26 Tr
110,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,59 Tr
1,40 T
141,08 Tr
215,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-139,74 Tr
-1,35 T
-30,19 Tr
-137,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,30 Tr
-207,07 Tr
-1,01 Tr
-9,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-217,28 Tr
-2,02 T
-45,47 Tr
-262,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-198,23 Tr
-1,56 T
-80,18 Tr
-206,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,06 Tr
177,68 Tr
2,33 Tr
3,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,95%
-8,79%
-5,11%
-1,30%
Chi phí hoạt động khác
595,39 N
6,09 Tr
251,06 N
6,02 Tr
Thu nhập ròng
-217,85 Tr
-2,18 T
-48,07 Tr
-263,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-201,99%
-4.314,26%
-43,35%
-337,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
292,72 N
87,21 Tr
220,63 N
177,20 N
Chi phí lãi suất
-57,54 Tr
-82,41 Tr
-49,20 Tr
-60,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,25 Tr
4,79 Tr
-48,98 Tr
-60,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-116,79 Tr
-1,32 T
-62,74 N
-107,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-320,15 N
671,10 N
-
51,91 N
Các ứng dụng của Google