Finance

Danh sách
300207:SHE
Sunwoda Electronic Co Ltd
18,22 CN¥
-1,09%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300207...
Mở
18,68 CN¥
Cao
18,76 CN¥
Thấp
18,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,65 Tr
Khối lượng
67,73 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,97
Cao nhất trong 52 tuần
37,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,01 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
64 N
Mở
18,68 CN¥
Cao
18,76 CN¥
Thấp
18,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,65 Tr
Khối lượng
67,73 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,97
Cao nhất trong 52 tuần
37,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,01 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
64 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sunwoda Electronic Co., Ltd., commonly known as Sunwoda is a Chinese technology company that specializes in the research and manufacture of lithium-ion battery modules. It is based in Shenzhen, China. It is one of the largest EV battery suppliers of China. Wikipedia
Giới thiệu về Sunwoda Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên63,7 N
Ngày thành lập9 thg 12, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websunwoda.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,55 T
19,71 T
16,12 T
22,06 T
Giá vốn hàng bán
13,26 T
18,60 T
13,22 T
19,51 T
Chi phí doanh thu
13,26 T
18,60 T
13,22 T
19,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,28 T
1,18 T
1,20 T
1,17 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 T
1,33 T
1,12 T
1,21 T
Chi phí hoạt động
2,23 T
2,76 T
2,35 T
2,44 T
Tổng chi phí hoạt động
15,49 T
21,36 T
15,57 T
21,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
-1,65 T
544,16 Tr
112,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-211,09 Tr
184,34 Tr
-347,86 Tr
319,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
600,03 Tr
-1,40 T
134,00 Tr
399,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
778,80 Tr
-1,88 T
99,16 Tr
-217,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,48 Tr
20,83 Tr
-27,00 Tr
92,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,41%
-1,49%
-20,15%
23,21%
Chi phí hoạt động khác
-101,18 Tr
226,17 Tr
18,49 Tr
62,31 Tr
Thu nhập ròng
549,56 Tr
-348,18 Tr
114,01 Tr
488,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,32%
-1,77%
0,71%
2,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
-0,26
-
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,07 Tr
41,17 Tr
129,84 Tr
129,92 Tr
Chi phí lãi suất
-215,04 Tr
-240,12 Tr
-226,97 Tr
-241,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-121,97 Tr
-198,95 Tr
-97,13 Tr
-111,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,49 T
-1,10 T
1,09 T
774,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,43 Tr
36,65 Tr
-
83,23 Tr
Các ứng dụng của Google