Finance

Danh sách
300206:SHE
Edan Instruments Inc
10,86 CN¥
-0,46%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300206...
Mở
10,99 CN¥
Cao
11,17 CN¥
Thấp
10,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,37 Tr
Khối lượng
4,19 Tr
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,83
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,78 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,99 CN¥
Cao
11,17 CN¥
Thấp
10,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,37 Tr
Khối lượng
4,19 Tr
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,83
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,78 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Edan Instruments Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,48 N
Ngày thành lập2 thg 8, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webedan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
532,27 Tr
552,78 Tr
516,29 Tr
507,23 Tr
Giá vốn hàng bán
221,70 Tr
235,58 Tr
214,61 Tr
200,28 Tr
Chi phí doanh thu
221,70 Tr
235,58 Tr
214,61 Tr
200,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,25 Tr
94,86 Tr
67,79 Tr
66,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,95 Tr
173,76 Tr
116,06 Tr
130,18 Tr
Chi phí hoạt động
186,13 Tr
279,37 Tr
180,93 Tr
200,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
407,83 Tr
514,94 Tr
395,53 Tr
401,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,44 Tr
37,83 Tr
120,75 Tr
106,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,76 Tr
-11,72 Tr
-7,35 Tr
6,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,68 Tr
42,89 Tr
115,13 Tr
109,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
127,55 Tr
30,77 Tr
115,10 Tr
100,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,40 Tr
-6,53 Tr
8,91 Tr
11,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,48%
-15,24%
7,74%
10,06%
Chi phí hoạt động khác
-7,71 Tr
10,11 Tr
-3,57 Tr
3,31 Tr
Thu nhập ròng
102,17 Tr
49,01 Tr
105,05 Tr
96,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,20%
8,87%
20,35%
19,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,46 Tr
-
2,02 Tr
2,37 Tr
Chi phí lãi suất
-242,74 N
-830,42 N
-326,27 N
-337,86 N
Chi phí lãi suất ròng
2,21 Tr
-830,42 N
1,70 Tr
2,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,80 Tr
48,28 Tr
131,20 Tr
114,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,59 N
45,28 N
-
-35,55 N
Các ứng dụng của Google