Finance

Danh sách
300205:SHE
Wuhan Tianyu Information Industry Co Ltd
4,81 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300205...
Mở
4,77 CN¥
Cao
4,97 CN¥
Thấp
4,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
2,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,56 CN¥
EPS
-1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,06 Tr
Số nhân viên
587
Mở
4,77 CN¥
Cao
4,97 CN¥
Thấp
4,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
2,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,56 CN¥
EPS
-1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,06 Tr
Số nhân viên
587
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Tianyu Information Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên587
Ngày thành lập6 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webwhty.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,52 Tr
40,75 Tr
13,57 Tr
10,47 Tr
Giá vốn hàng bán
17,67 Tr
74,16 Tr
8,67 Tr
15,02 Tr
Chi phí doanh thu
17,67 Tr
74,16 Tr
8,67 Tr
15,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,69 Tr
4,22 Tr
8,44 Tr
8,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,54 Tr
31,88 Tr
19,45 Tr
11,82 Tr
Chi phí hoạt động
46,63 Tr
46,33 Tr
22,35 Tr
36,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,30 Tr
120,49 Tr
31,02 Tr
51,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,78 Tr
-79,74 Tr
-17,45 Tr
-40,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,35 Tr
-11,07 Tr
-1,25 Tr
3,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,14 Tr
-480,59 Tr
-42,60 Tr
-29,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,85 Tr
-94,07 Tr
-19,56 Tr
-40,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-547,44 N
790,00
-
1,43 N
Thuế suất hiệu dụng
1,40%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-3,27 Tr
25,90 Tr
-3,70 Tr
876,61 N
Thu nhập ròng
-38,59 Tr
-480,59 Tr
-42,60 Tr
-29,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-86,68%
-1.179,36%
-313,95%
-280,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,59 Tr
-
170,04 N
168,91 N
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-2,88 Tr
-1,02 Tr
-1,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,39 Tr
-2,88 Tr
-853,38 N
-1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,78 Tr
-72,44 Tr
-10,15 Tr
-38,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
302,11 N
10,45 Tr
-
2,69 Tr
Các ứng dụng của Google