Finance

Danh sách
300196:SHE
Jiangsu Changhai Composite Matls Co Ltd
14,57 CN¥
-1,29%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300196...
Mở
15,06 CN¥
Cao
15,08 CN¥
Thấp
14,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,51 Tr
Khối lượng
8,08 Tr
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,16
Cao nhất trong 52 tuần
34,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,14 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,98 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
15,06 CN¥
Cao
15,08 CN¥
Thấp
14,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,51 Tr
Khối lượng
8,08 Tr
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,16
Cao nhất trong 52 tuần
34,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,14 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,98 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Changhai Composite Matls Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,07 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
903,93 Tr
779,33 Tr
734,09 Tr
877,20 Tr
Giá vốn hàng bán
702,63 Tr
607,41 Tr
544,84 Tr
674,03 Tr
Chi phí doanh thu
702,63 Tr
607,41 Tr
544,84 Tr
674,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,99 Tr
35,61 Tr
33,33 Tr
39,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,73 Tr
56,10 Tr
56,71 Tr
57,47 Tr
Chi phí hoạt động
92,44 Tr
88,82 Tr
87,23 Tr
98,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
795,07 Tr
696,24 Tr
632,06 Tr
772,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,86 Tr
83,10 Tr
102,03 Tr
104,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,93 Tr
-7,95 Tr
-8,72 Tr
5,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,55 Tr
61,97 Tr
90,16 Tr
84,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,83 Tr
46,43 Tr
92,95 Tr
85,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,90 Tr
-6,51 Tr
9,22 Tr
9,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,81%
-10,50%
10,23%
11,09%
Chi phí hoạt động khác
-5,66 Tr
-5,85 Tr
-3,67 Tr
-111,23 N
Thu nhập ròng
83,77 Tr
68,98 Tr
81,05 Tr
75,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,27%
8,85%
11,04%
8,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,67 Tr
4,11 Tr
8,94 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,40 Tr
-19,61 Tr
-9,30 Tr
-14,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,27 Tr
-15,50 Tr
-355,68 N
-3,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
163,38 Tr
161,55 Tr
180,48 Tr
193,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-189,20 N
365,22 N
-
-1,72 Tr
Các ứng dụng của Google