Finance

Danh sách
300194:SHE
Fuan Pharmaceutical Group Co Ltd
3,91 CN¥
-0,26%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300194...
Mở
3,95 CN¥
Cao
4,02 CN¥
Thấp
3,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,02 Tr
Khối lượng
26,19 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
77,98
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,95 CN¥
Cao
4,02 CN¥
Thấp
3,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,02 Tr
Khối lượng
26,19 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
77,98
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuan Pharmaceutical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,99 N
Ngày thành lập25 thg 2, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfapharm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
394,87 Tr
422,92 Tr
407,49 Tr
431,80 Tr
Giá vốn hàng bán
240,79 Tr
297,74 Tr
242,14 Tr
273,20 Tr
Chi phí doanh thu
240,79 Tr
297,74 Tr
242,14 Tr
273,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,41 Tr
31,74 Tr
26,09 Tr
20,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,86 Tr
98,27 Tr
96,78 Tr
85,89 Tr
Chi phí hoạt động
148,55 Tr
124,59 Tr
129,97 Tr
107,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
389,35 Tr
422,33 Tr
372,11 Tr
380,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,52 Tr
592,72 N
35,38 Tr
51,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
140,02 N
-539,92 N
-820,50 N
197,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,47 Tr
-84,64 Tr
58,91 Tr
47,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,95 Tr
42,67 Tr
53,83 Tr
48,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,66 Tr
4,74 Tr
4,14 Tr
6,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,39%
-5,61%
7,02%
13,31%
Chi phí hoạt động khác
10,64 Tr
-6,54 Tr
6,39 Tr
849,14 N
Thu nhập ròng
53,14 Tr
-89,27 Tr
54,92 Tr
40,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,46%
-21,11%
13,48%
9,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,51 Tr
47,48 Tr
23,21 Tr
1,48 Tr
Chi phí lãi suất
-5,80 Tr
-5,06 Tr
-3,93 Tr
-3,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
41,71 Tr
42,42 Tr
19,27 Tr
-2,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,79 Tr
51,56 Tr
86,34 Tr
101,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,99 N
-266,14 N
-
-10,30 N
Các ứng dụng của Google