Finance

Danh sách
300193:SHE
Công nghệ Jasic
7,76 CN¥
+1,70%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300193...
Mở
7,75 CN¥
Cao
7,87 CN¥
Thấp
7,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,67 Tr
Khối lượng
3,60 Tr
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,37
Cao nhất trong 52 tuần
10,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,75 CN¥
Cao
7,87 CN¥
Thấp
7,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,67 Tr
Khối lượng
3,60 Tr
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,37
Cao nhất trong 52 tuần
10,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jasic Technology Company Ltd. is a Chinese corporation operating out of Shenzhen, in the province of Guangdong. Its headquarters are in Pingshan New District. The company manufactures and sells inverter welding machines, engine driven welders and other welder equipment primarily used in construction. Jasic is listed on The Shenzhen Stock Exchange. Jasic was the center of a labor and political conflict in the city of Guangdong, referred to as the Jasic Incident. Wikipedia
Giới thiệu về Công nghệ Jasic
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập12 thg 9, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjasic.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
309,98 Tr
356,11 Tr
317,17 Tr
448,44 Tr
Giá vốn hàng bán
216,62 Tr
264,67 Tr
232,19 Tr
315,90 Tr
Chi phí doanh thu
216,62 Tr
264,67 Tr
232,19 Tr
315,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,55 Tr
16,91 Tr
16,19 Tr
19,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,39 Tr
40,61 Tr
23,02 Tr
27,52 Tr
Chi phí hoạt động
38,61 Tr
60,69 Tr
44,64 Tr
52,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
255,23 Tr
325,36 Tr
276,83 Tr
368,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,75 Tr
30,75 Tr
40,34 Tr
79,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,84 Tr
12,48 Tr
-37,57 Tr
37,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,44 Tr
44,62 Tr
30,32 Tr
74,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,31 Tr
31,27 Tr
19,49 Tr
63,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,62 Tr
7,49 Tr
5,11 Tr
11,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,81%
16,79%
16,84%
15,78%
Chi phí hoạt động khác
-2,35 Tr
5,19 Tr
4,00 Tr
3,16 Tr
Thu nhập ròng
54,31 Tr
37,59 Tr
25,88 Tr
61,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,52%
10,56%
8,16%
13,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,93 Tr
16,62 Tr
17,20 Tr
13,89 Tr
Chi phí lãi suất
-324,38 N
-394,87 N
-488,98 N
-588,12 N
Chi phí lãi suất ròng
15,61 Tr
16,23 Tr
16,72 Tr
13,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,72 Tr
35,88 Tr
45,48 Tr
85,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
107,15 N
53,08 N
-
50,51 N
Các ứng dụng của Google