Finance

Danh sách
Tại sao 300192 giảm 2,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
300192:SHE
Suzhou Kingswood Educatin Tchnlgy Co Ltd
23,62 CN¥
-2,64%
(-0,64) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300192...
Mở
23,67 CN¥
Cao
24,23 CN¥
Thấp
21,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,02 Tr
Khối lượng
34,24 Tr
Chỉ số P/E
122,17
Cao nhất trong 52 tuần
26,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,95 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
23,67 CN¥
Cao
24,23 CN¥
Thấp
21,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,02 Tr
Khối lượng
34,24 Tr
Chỉ số P/E
122,17
Cao nhất trong 52 tuần
26,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,95 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Kingswood Educatin Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập14 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webkede-edu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
191,46 Tr
198,10 Tr
177,03 Tr
180,30 Tr
Giá vốn hàng bán
109,95 Tr
148,41 Tr
117,35 Tr
132,93 Tr
Chi phí doanh thu
109,95 Tr
148,41 Tr
117,35 Tr
132,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,77 Tr
5,26 Tr
4,56 Tr
4,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,98 Tr
13,73 Tr
16,29 Tr
27,95 Tr
Chi phí hoạt động
33,22 Tr
21,08 Tr
21,04 Tr
31,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,17 Tr
169,49 Tr
138,38 Tr
164,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,29 Tr
28,61 Tr
38,65 Tr
15,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,38 Tr
-3,25 Tr
-1,80 Tr
2,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,65 Tr
36,52 Tr
30,81 Tr
470,44 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,11 Tr
36,75 Tr
37,07 Tr
15,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,70 Tr
5,37 Tr
6,36 Tr
5,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,10%
14,71%
20,63%
1.185,30%
Chi phí hoạt động khác
947,48 N
978,51 N
422,09 N
142,56 N
Thu nhập ròng
39,17 Tr
31,24 Tr
24,49 Tr
-5,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,46%
15,77%
13,83%
-3,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
744,57 N
7,69 Tr
957,74 N
812,90 N
Chi phí lãi suất
-
-1,49 Tr
-739,11 N
-1,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
744,57 N
6,20 Tr
218,64 N
-222,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,03 Tr
33,20 Tr
43,24 Tr
19,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,44 N
-142,34 N
-
-1,62 Tr
Các ứng dụng của Google