Finance

Danh sách
300189:SHE
Hainan Shennong Seed ndstry Tchnlgy
5,53 CN¥
+1,10%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300189...
Mở
5,55 CN¥
Cao
5,70 CN¥
Thấp
5,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,03 Tr
Khối lượng
125,09 Tr
Chỉ số P/E
52,43
Cao nhất trong 52 tuần
9,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,82 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
220
Mở
5,55 CN¥
Cao
5,70 CN¥
Thấp
5,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,03 Tr
Khối lượng
125,09 Tr
Chỉ số P/E
52,43
Cao nhất trong 52 tuần
9,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,82 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
220
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hainan Shennong Seed ndstry Tchnlgy
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên220
Ngày thành lập29 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnsnkj.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,48 Tr
90,43 Tr
28,09 Tr
28,34 Tr
Giá vốn hàng bán
28,89 Tr
71,32 Tr
16,29 Tr
19,33 Tr
Chi phí doanh thu
28,89 Tr
71,32 Tr
16,29 Tr
19,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,72 Tr
-2,17 Tr
2,36 Tr
2,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,92 Tr
16,75 Tr
12,86 Tr
12,56 Tr
Chi phí hoạt động
22,16 Tr
14,37 Tr
13,03 Tr
17,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,05 Tr
85,69 Tr
29,32 Tr
36,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,43 Tr
4,74 Tr
-1,23 Tr
-8,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,33 Tr
-1,73 Tr
-13,76 N
1,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,42 Tr
126,53 Tr
-4,89 Tr
-9,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,72 Tr
132,88 Tr
-2,39 Tr
-8,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,31 Tr
28,48 Tr
-
227,19 N
Thuế suất hiệu dụng
6,91%
22,51%
-
-2,39%
Chi phí hoạt động khác
459,85 N
-4,27 Tr
-1,00 Tr
-704,72 N
Thu nhập ròng
20,01 Tr
101,50 Tr
-6,50 Tr
-7,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,00%
112,24%
-23,13%
-24,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,07 Tr
130,94 Tr
45,55 N
321,19 N
Chi phí lãi suất
-1,12 Tr
-1,07 Tr
-1,20 Tr
-1,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,95 Tr
129,86 Tr
-1,15 Tr
-795,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,77 Tr
9,56 Tr
3,59 Tr
-2,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,03 N
71,22 N
-
33,61 N
Các ứng dụng của Google