Finance

Danh sách
Tại sao 300188 giảm 3,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
300188:SHE
Xiamen Meiya Pico Information
10,35 CN¥
-3,18%
(-0,34) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300188...
Mở
10,45 CN¥
Cao
10,77 CN¥
Thấp
10,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,31 Tr
Khối lượng
10,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,12 CN¥
EPS
-0,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
859,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,45 CN¥
Cao
10,77 CN¥
Thấp
10,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,31 Tr
Khối lượng
10,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,12 CN¥
EPS
-0,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
859,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Meiya Pico Information
Giám đốc điều hànhQiang Shen
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập22 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
237,56 Tr
616,13 Tr
164,51 Tr
321,21 Tr
Giá vốn hàng bán
147,66 Tr
539,17 Tr
103,83 Tr
217,03 Tr
Chi phí doanh thu
147,66 Tr
539,17 Tr
103,83 Tr
217,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,10 Tr
-15,87 Tr
54,33 Tr
16,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,56 Tr
211,29 Tr
182,19 Tr
179,50 Tr
Chi phí hoạt động
249,81 Tr
225,28 Tr
229,71 Tr
207,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
397,46 Tr
764,45 Tr
333,54 Tr
424,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-159,90 Tr
-148,32 Tr
-169,03 Tr
-103,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,14 Tr
2,36 Tr
-205,73 N
1,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-167,40 Tr
-357,60 Tr
-175,04 Tr
-84,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-160,95 Tr
-139,33 Tr
-170,14 Tr
-103,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,70 Tr
55,78 Tr
-14,70 Tr
16,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,41%
-15,60%
8,40%
-19,30%
Chi phí hoạt động khác
-26,64 Tr
25,71 Tr
-5,76 Tr
9,61 Tr
Thu nhập ròng
-157,38 Tr
-416,40 Tr
-151,92 Tr
-102,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-66,25%
-67,58%
-92,34%
-32,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,61 Tr
9,54 Tr
3,36 Tr
3,54 Tr
Chi phí lãi suất
-3,86 Tr
-3,45 Tr
-4,27 Tr
-3,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,25 Tr
6,09 Tr
-903,73 N
379,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-147,82 Tr
-137,02 Tr
-157,72 Tr
-85,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,47 Tr
-
-421,12 N
Các ứng dụng của Google