Finance

Danh sách
300187:SHE
Yonker Environmental Protection Co Ltd
4,37 CN¥
+0,46%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300187...
Mở
4,38 CN¥
Cao
4,46 CN¥
Thấp
4,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
6,10 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,06
Cao nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
645,62 Tr
Số nhân viên
633
Mở
4,38 CN¥
Cao
4,46 CN¥
Thấp
4,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
6,10 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,06
Cao nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
645,62 Tr
Số nhân viên
633
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yonker Environmental Protection Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên633
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
151,18 Tr
286,10 Tr
207,72 Tr
169,54 Tr
Giá vốn hàng bán
87,72 Tr
268,24 Tr
139,56 Tr
116,21 Tr
Chi phí doanh thu
87,72 Tr
268,24 Tr
139,56 Tr
116,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,96 Tr
9,88 Tr
9,84 Tr
9,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,79 Tr
11,93 Tr
18,43 Tr
15,58 Tr
Chi phí hoạt động
39,62 Tr
26,14 Tr
26,12 Tr
6,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
127,34 Tr
294,38 Tr
165,69 Tr
122,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,84 Tr
-8,29 Tr
42,03 Tr
47,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,29 Tr
-3,27 Tr
-1,08 Tr
-3,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,27 Tr
14,85 Tr
49,28 Tr
46,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,11 Tr
-11,30 Tr
36,15 Tr
34,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,92 Tr
1,46 Tr
4,77 Tr
4,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,64%
9,82%
9,68%
9,07%
Chi phí hoạt động khác
-4,97 Tr
1,97 Tr
-3,94 Tr
-4,16 Tr
Thu nhập ròng
27,06 Tr
13,60 Tr
44,50 Tr
42,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,90%
4,75%
21,42%
25,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 Tr
20,92 Tr
209,50 N
12,38 Tr
Chi phí lãi suất
-12,20 Tr
-20,66 Tr
-15,60 Tr
-10,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,44 Tr
261,16 N
-15,39 Tr
1,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,01 Tr
18,98 Tr
69,29 Tr
75,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,04 N
-12,43 N
-
-31,33 N
Các ứng dụng của Google