Finance

Danh sách
300185:SHE
Tongyu Heavy Industry Co Ltd
2,76 CN¥
+1,47%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300185...
Mở
2,74 CN¥
Cao
2,80 CN¥
Thấp
2,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,04 Tr
Khối lượng
64,37 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
228,48
Cao nhất trong 52 tuần
4,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,55 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,04 T
Số nhân viên
5 N
Mở
2,74 CN¥
Cao
2,80 CN¥
Thấp
2,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,04 Tr
Khối lượng
64,37 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
228,48
Cao nhất trong 52 tuần
4,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,55 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,04 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongyu Heavy Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,82 N
Ngày thành lập25 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,79 T
1,86 T
1,54 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,65 T
1,33 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,65 T
1,33 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,19 Tr
52,01 Tr
38,96 Tr
48,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,66 Tr
69,35 Tr
60,86 Tr
66,90 Tr
Chi phí hoạt động
181,75 Tr
143,47 Tr
120,61 Tr
165,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,70 T
1,79 T
1,45 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,53 Tr
62,20 Tr
95,42 Tr
88,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,96 Tr
-29,38 Tr
-12,39 Tr
13,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,85 Tr
-4,67 Tr
53,91 Tr
66,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,86 Tr
19,35 Tr
56,27 Tr
54,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,09 Tr
13,23 Tr
11,70 Tr
29,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,82%
-283,03%
21,70%
44,60%
Chi phí hoạt động khác
11,83 Tr
22,62 Tr
16,92 Tr
17,34 Tr
Thu nhập ròng
23,09 Tr
-18,34 Tr
41,29 Tr
36,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,29%
-0,99%
2,68%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,41 Tr
2,77 Tr
1,02 Tr
1,47 Tr
Chi phí lãi suất
-35,14 Tr
-36,29 Tr
-27,78 Tr
-29,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,72 Tr
-33,52 Tr
-26,76 Tr
-27,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,30 Tr
198,02 Tr
231,24 Tr
213,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
702,91 N
51,62 N
-
-
Các ứng dụng của Google