Finance

Danh sách
300183:SHE
Qingdao Eastsoft Cmmnictn Tchnlgy Co Ltd
10,17 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300183...
Mở
10,30 CN¥
Cao
10,36 CN¥
Thấp
10,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
3,57 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,01 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
462,61 Tr
Số nhân viên
903
Mở
10,30 CN¥
Cao
10,36 CN¥
Thấp
10,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
3,57 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,01 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
462,61 Tr
Số nhân viên
903
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Eastsoft Cmmnictn Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên903
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,94 Tr
347,47 Tr
175,50 Tr
239,34 Tr
Giá vốn hàng bán
155,59 Tr
252,98 Tr
132,82 Tr
169,26 Tr
Chi phí doanh thu
155,59 Tr
252,98 Tr
132,82 Tr
169,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,28 Tr
36,46 Tr
36,18 Tr
37,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,83 Tr
39,88 Tr
39,93 Tr
41,35 Tr
Chi phí hoạt động
63,70 Tr
92,35 Tr
67,80 Tr
86,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,29 Tr
345,32 Tr
200,63 Tr
255,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,35 Tr
2,15 Tr
-25,13 Tr
-15,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-305,11 N
2,67 Tr
-413,64 N
-140,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,82 Tr
28,75 Tr
-19,99 Tr
-7,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,05 Tr
8,01 Tr
-20,77 Tr
-10,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,32 Tr
7,63 Tr
2,58 Tr
-323,39 N
Thuế suất hiệu dụng
5,10%
26,54%
-12,93%
4,53%
Chi phí hoạt động khác
-10,94 Tr
6,60 Tr
-3,01 Tr
-1,28 Tr
Thu nhập ròng
-24,45 Tr
21,40 Tr
-22,59 Tr
-6,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,23%
6,16%
-12,87%
-2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,20 Tr
4,49 Tr
4,77 Tr
5,89 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,20 Tr
4,49 Tr
4,77 Tr
5,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,51 Tr
11,20 Tr
-16,08 Tr
-5,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
34,43 N
52,53 N
-
-16,34 N
Các ứng dụng của Google