Finance

Danh sách
Tại sao 300182 giảm 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
300182:SHE
Beijing Jetsen Technology Co Ltd
5,48 CN¥
-3,01%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300182...
Mở
5,67 CN¥
Cao
5,85 CN¥
Thấp
5,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,94 Tr
Khối lượng
300,47 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
70,45
Cao nhất trong 52 tuần
9,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,66 T
Số nhân viên
308
Mở
5,67 CN¥
Cao
5,85 CN¥
Thấp
5,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,94 Tr
Khối lượng
300,47 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
70,45
Cao nhất trong 52 tuần
9,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,66 T
Số nhân viên
308
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Jetsen Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên308
Ngày thành lập23 thg 8, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjetsen.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
684,92 Tr
592,33 Tr
569,75 Tr
433,29 Tr
Giá vốn hàng bán
612,63 Tr
454,41 Tr
370,35 Tr
323,94 Tr
Chi phí doanh thu
612,63 Tr
454,41 Tr
370,35 Tr
323,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,67 Tr
7,02 Tr
7,69 Tr
7,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,04 Tr
58,12 Tr
47,87 Tr
53,78 Tr
Chi phí hoạt động
69,60 Tr
88,51 Tr
56,24 Tr
99,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
682,23 Tr
542,92 Tr
426,59 Tr
423,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,70 Tr
49,40 Tr
143,16 Tr
10,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,11 Tr
-951,17 N
-1,54 Tr
-576,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
76,86 Tr
-82,14 Tr
125,46 Tr
50,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,71 Tr
15,39 Tr
132,73 Tr
49,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,55 Tr
-55,18 Tr
12,62 Tr
-7,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,02%
67,18%
10,06%
-14,58%
Chi phí hoạt động khác
-1,59 Tr
2,06 Tr
677,23 N
1,17 Tr
Thu nhập ròng
66,94 Tr
-22,00 Tr
112,90 Tr
47,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,77%
-3,71%
19,81%
11,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,46 Tr
-
18,07 N
53,69 Tr
Chi phí lãi suất
-12,50 Tr
-30,00 Tr
-8,91 Tr
-12,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
69,96 Tr
-30,00 Tr
-8,89 Tr
40,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,82 Tr
76,32 Tr
170,08 Tr
10,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,00
-468,78 N
-
8,72 N
Các ứng dụng của Google