Finance

Danh sách
300179:SHE
SF Diamond Co Ltd
31,55 CN¥
+1,12%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300179...
Mở
32,23 CN¥
Cao
32,50 CN¥
Thấp
31,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,01 Tr
Khối lượng
19,42 Tr
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
129,69
Cao nhất trong 52 tuần
66,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,67 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
485,72 Tr
Số nhân viên
762
Mở
32,23 CN¥
Cao
32,50 CN¥
Thấp
31,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,01 Tr
Khối lượng
19,42 Tr
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
129,69
Cao nhất trong 52 tuần
66,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,67 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
485,72 Tr
Số nhân viên
762
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SF Diamond Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên762
Ngày thành lập5 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,91 Tr
159,47 Tr
184,03 Tr
190,50 Tr
Giá vốn hàng bán
95,18 Tr
137,72 Tr
97,90 Tr
125,07 Tr
Chi phí doanh thu
95,18 Tr
137,72 Tr
97,90 Tr
125,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,33 Tr
7,39 Tr
18,06 Tr
14,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,22 Tr
32,63 Tr
25,08 Tr
26,82 Tr
Chi phí hoạt động
50,92 Tr
40,92 Tr
43,15 Tr
44,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
146,10 Tr
178,64 Tr
141,06 Tr
169,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
801,81 N
-19,17 Tr
42,98 Tr
20,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,80 N
546,06 N
-1,80 Tr
1,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,75 Tr
32,70 Tr
40,12 Tr
25,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
410,95 N
-19,79 Tr
40,51 Tr
18,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,26 Tr
12,82 Tr
5,42 Tr
-2,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,43%
39,22%
13,52%
-10,47%
Chi phí hoạt động khác
1,75 Tr
1,09 Tr
-1,41 Tr
4,48 Tr
Thu nhập ròng
6,35 Tr
33,62 Tr
42,93 Tr
35,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,32%
21,08%
23,33%
18,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,27 Tr
3,23 Tr
1,87 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,96 Tr
-3,25 Tr
-2,53 Tr
-2,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
311,38 N
-20,17 N
-667,39 N
620,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,58 Tr
6,65 Tr
68,80 Tr
47,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-93,29 N
-37,51 N
-
84,06 N
Các ứng dụng của Google