Finance

Danh sách
Tại sao 300177 tăng 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
300177:SHE
Guangzhou Hi Target Navigton Tech Co Ltd
5,84 CN¥
+3,00%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300177...
Mở
5,74 CN¥
Cao
6,02 CN¥
Thấp
5,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,63 Tr
Khối lượng
11,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,41 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
744,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,74 CN¥
Cao
6,02 CN¥
Thấp
5,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,63 Tr
Khối lượng
11,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,41 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
744,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Hi Target Navigton Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzhdgps.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,37 Tr
329,04 Tr
159,24 Tr
190,46 Tr
Giá vốn hàng bán
115,38 Tr
262,64 Tr
99,99 Tr
115,83 Tr
Chi phí doanh thu
115,38 Tr
262,64 Tr
99,99 Tr
115,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,88 Tr
38,24 Tr
27,60 Tr
32,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,12 Tr
77,70 Tr
73,89 Tr
79,50 Tr
Chi phí hoạt động
113,59 Tr
208,78 Tr
87,81 Tr
106,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,98 Tr
471,42 Tr
187,80 Tr
222,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-38,61 Tr
-142,39 Tr
-28,56 Tr
-31,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,83 Tr
488,25 N
-4,05 Tr
3,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-47,08 Tr
-188,01 Tr
-33,42 Tr
-26,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,97 Tr
-153,81 Tr
-36,38 Tr
-38,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,04 Tr
14,96 Tr
-2,44 Tr
-11,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,45%
-7,96%
7,30%
41,10%
Chi phí hoạt động khác
-5,06 Tr
5,84 Tr
-1,09 Tr
-7,28 Tr
Thu nhập ròng
-22,29 Tr
-186,93 Tr
-29,17 Tr
-13,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,71%
-56,81%
-18,32%
-7,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,98 Tr
-
230,12 N
171,05 N
Chi phí lãi suất
-2,99 Tr
-7,83 Tr
-4,00 Tr
-4,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
989,84 N
-7,83 Tr
-3,77 Tr
-3,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-26,02 Tr
-127,03 Tr
-13,20 Tr
-18,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-208,35 N
1,02 Tr
-
-14,65 Tr
Các ứng dụng của Google