Finance

Danh sách
Tại sao 300176 tăng 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
300176:SHE
GuangDong HongTeo Technology Co Ltd
4,23 CN¥
+2,67%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300176...
Mở
4,16 CN¥
Cao
4,31 CN¥
Thấp
4,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,19 Tr
Khối lượng
13,87 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
138,92
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
531,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4,16 CN¥
Cao
4,31 CN¥
Thấp
4,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,19 Tr
Khối lượng
13,87 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
138,92
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
531,45 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GuangDong HongTeo Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập22 thg 7, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
488,84 Tr
431,22 Tr
454,03 Tr
478,95 Tr
Giá vốn hàng bán
406,20 Tr
381,94 Tr
388,94 Tr
445,47 Tr
Chi phí doanh thu
406,20 Tr
381,94 Tr
388,94 Tr
445,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,80 Tr
16,93 Tr
15,85 Tr
21,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,80 Tr
33,78 Tr
29,36 Tr
38,22 Tr
Chi phí hoạt động
57,02 Tr
54,93 Tr
46,80 Tr
65,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
463,22 Tr
436,87 Tr
435,74 Tr
510,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,63 Tr
-5,65 Tr
18,30 Tr
-31,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,51 Tr
6,43 Tr
-2,34 Tr
2,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,07 Tr
23,91 Tr
5,66 Tr
-30,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,29 Tr
-6,21 Tr
8,83 Tr
-43,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,37 Tr
2,34 Tr
-1,76 Tr
-5,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-39,00%
9,77%
-31,08%
18,99%
Chi phí hoạt động khác
-1,53 Tr
4,64 Tr
1,59 Tr
5,18 Tr
Thu nhập ròng
8,44 Tr
21,57 Tr
7,42 Tr
-24,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,73%
5,00%
1,63%
-5,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
984,42 N
585,87 N
429,05 N
551,30 N
Chi phí lãi suất
-6,88 Tr
-6,50 Tr
-7,56 Tr
-8,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,90 Tr
-5,92 Tr
-7,13 Tr
-7,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,26 Tr
28,56 Tr
52,51 Tr
6,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,57 Tr
-27,76 Tr
-
-6,39 Tr
Các ứng dụng của Google